pentimento
Định nghĩa & Giải nghĩa "pentimento"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Sentimento di rammarico e di dolore per una colpa commessa o per un’azione compiuta che si ritiene sbagliata.
Ý nghĩa của "pentimento" trong tiếng Việt
Sự ăn năn, hối hận sâu sắc về những tội lỗi hoặc hành vi sai trái của mình.
Câu ví dụ tiếng Ý với "pentimento"
-
"Il suo pentimento era sincero e profondo."
"Sự ăn năn hối lỗi của anh ấy là chân thành và sâu sắc."
-
"Il colpevole ha espresso il suo pentimento per il crimine commesso."
"Kẻ có tội đã bày tỏ sự ăn năn hối lỗi về tội ác đã gây ra."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pentimento"
Đồng nghĩa
Cách dùng "pentimento" & Ghi chú
Cách dùng "pentimento" đúng ngữ cảnh
Diễn tả sự hối hận sâu sắc, thường liên quan đến những lỗi lầm nghiêm trọng hoặc những hành động gây tổn hại. 'Pentimento' có sắc thái trang trọng hơn so với 'rimorso'.
Ngữ pháp & Chia từ "pentimento" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il pentimento |
Il pentimento lo tormentava giorno e notte.
(Sự hối hận dày vò anh ta ngày đêm.)
|
| Với mạo từ xác định | i pentimenti |
I suoi pentimenti non erano sinceri.
(Những sự hối hận của anh ta không thành thật.)
|
| Với mạo từ không xác định | un pentimento |
Provò un pentimento immediato per le sue parole.
(Anh ta cảm thấy hối hận ngay lập tức vì những lời nói của mình.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"I pentimenti del passato lo tormentavano ogni notte."
"Những sự hối hận trong quá khứ dày vò anh ta mỗi đêm."
-
"I suoi pentimenti erano sinceri e profondi, tanto da cambiare la sua vita."
"Sự hối hận của anh ấy chân thành và sâu sắc, đến mức thay đổi cuộc đời anh ấy."
-
"Collezionava pentimenti come fossero trofei di una battaglia persa."
"Anh ta thu thập những sự hối hận như thể chúng là chiến lợi phẩm của một trận chiến đã thua."