(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rimorso
B2
sostantivo B2 Cảm xúc, Đạo đức

rimorso

/riˈmɔrso/
hối hận
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rimorso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sentimento di vivo rammarico e pentimento per una colpa commessa o per un male fatto ad altri.

Ý nghĩa của "rimorso" trong tiếng Việt

Sự buồn bã, hối tiếc, ăn năn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rimorso"

  • "Provava un profondo rimorso per aver mentito ai suoi genitori."

    "Anh ấy cảm thấy hối hận sâu sắc vì đã nói dối cha mẹ."

  • "Il rimorso lo tormentava giorno e notte."

    "Sự hối hận dày vò anh ta cả ngày lẫn đêm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rimorso"

Đồng nghĩa

pentimento (sự ăn năn) rammarico (sự tiếc nuối) contrizione (sự hối lỗi)

Trái nghĩa

Cách dùng "rimorso" & Ghi chú

Cách dùng "rimorso" đúng ngữ cảnh

Rimorso nhấn mạnh sự cắn rứt lương tâm mạnh mẽ hơn pentimento. Pentimento có thể chỉ đơn giản là hối tiếc về một hành động, trong khi rimorso bao hàm cảm giác tội lỗi sâu sắc và day dứt.

Ngữ pháp & Chia từ "rimorso" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il rimorso
Il rimorso per le sue azioni lo tormentava giorno e notte.
(Sự hối hận về những hành động của anh ta dày vò anh ta ngày đêm.)
Với mạo từ xác định i rimorsi
I rimorsi del passato possono essere difficili da superare.
(Những hối hận trong quá khứ có thể khó vượt qua.)
Với mạo từ không xác định un rimorso
Provava un rimorso profondo per aver mentito alla sua amica.
(Cô ấy cảm thấy hối hận sâu sắc vì đã nói dối bạn mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il rimorso per le sue azioni lo tormentava ogni notte."

    "Sự hối hận về những hành động của anh ta dày vò anh ta mỗi đêm."

  • "Nonostante il tempo trascorso, il rimorso non lo abbandonava mai."

    "Mặc dù thời gian trôi qua, sự hối hận không bao giờ rời bỏ anh ta."

  • "Provava un profondo rimorso per aver tradito la sua amica."

    "Anh ấy cảm thấy vô cùng hối hận vì đã phản bội bạn của mình."