rimorso
Định nghĩa & Giải nghĩa "rimorso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Sentimento di vivo rammarico e pentimento per una colpa commessa o per un male fatto ad altri.
Ý nghĩa của "rimorso" trong tiếng Việt
Sự buồn bã, hối tiếc, ăn năn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "rimorso"
-
"Provava un profondo rimorso per aver mentito ai suoi genitori."
"Anh ấy cảm thấy hối hận sâu sắc vì đã nói dối cha mẹ."
-
"Il rimorso lo tormentava giorno e notte."
"Sự hối hận dày vò anh ta cả ngày lẫn đêm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rimorso"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rimorso" & Ghi chú
Cách dùng "rimorso" đúng ngữ cảnh
Rimorso nhấn mạnh sự cắn rứt lương tâm mạnh mẽ hơn pentimento. Pentimento có thể chỉ đơn giản là hối tiếc về một hành động, trong khi rimorso bao hàm cảm giác tội lỗi sâu sắc và day dứt.
Ngữ pháp & Chia từ "rimorso" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il rimorso |
Il rimorso per le sue azioni lo tormentava giorno e notte.
(Sự hối hận về những hành động của anh ta dày vò anh ta ngày đêm.)
|
| Với mạo từ xác định | i rimorsi |
I rimorsi del passato possono essere difficili da superare.
(Những hối hận trong quá khứ có thể khó vượt qua.)
|
| Với mạo từ không xác định | un rimorso |
Provava un rimorso profondo per aver mentito alla sua amica.
(Cô ấy cảm thấy hối hận sâu sắc vì đã nói dối bạn mình.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il rimorso per le sue azioni lo tormentava ogni notte."
"Sự hối hận về những hành động của anh ta dày vò anh ta mỗi đêm."
-
"Nonostante il tempo trascorso, il rimorso non lo abbandonava mai."
"Mặc dù thời gian trôi qua, sự hối hận không bao giờ rời bỏ anh ta."
-
"Provava un profondo rimorso per aver tradito la sua amica."
"Anh ấy cảm thấy vô cùng hối hận vì đã phản bội bạn của mình."