(Vị trí top_banner)
Hình minh họa per iscritto
B1
locuzione avverbiale B1 Chung

per iscritto

/per iˈskritto/
bằng văn bản
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "per iscritto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Espresso o comunicato attraverso la scrittura.

Ý nghĩa của "per iscritto" trong tiếng Việt

Được thể hiện hoặc trình bày bằng văn bản.

Câu ví dụ tiếng Ý với "per iscritto"

  • "L'accordo deve essere fatto per iscritto."

    "Thỏa thuận phải được thực hiện bằng văn bản."

  • "Ho ricevuto la conferma per iscritto."

    "Tôi đã nhận được xác nhận bằng văn bản."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "per iscritto"

Đồng nghĩa

in forma scritta (bằng hình thức viết)

Cách dùng "per iscritto" & Ghi chú

Cách dùng "per iscritto" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này tương đương với 'bằng văn bản' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ việc một thông tin, thỏa thuận, hoặc yêu cầu được trình bày dưới dạng văn bản chính thức. Chú ý sự khác biệt với 'scritto' (tính từ, đã viết) và 'la scrittura' (danh từ, việc viết, chữ viết).

Ngữ pháp & Chia từ "per iscritto" (Grammatica)