(Vị trí top_banner)
Hình minh họa perdersi
A2
verbo riflessivo A2 Chung

perdersi

/perˈdersi/
bị lạc
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "perdersi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Smarrire la via, non sapere più dove ci si trova.

Ý nghĩa của "perdersi" trong tiếng Việt

Bị lạc, mất phương hướng; không thể tìm thấy đường đi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "perdersi"

  • "Mi sono perso nel bosco."

    "Tôi bị lạc trong rừng."

  • "Se non hai una mappa, è facile perdersi in questa città."

    "Nếu bạn không có bản đồ, rất dễ bị lạc trong thành phố này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "perdersi"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

ritrovare la strada (tìm lại đường)

Cách dùng "perdersi" & Ghi chú

Cách dùng "perdersi" đúng ngữ cảnh

Động từ phản thân 'perdersi' có nghĩa là bị lạc, mất phương hướng. Cần chú ý đến cách chia động từ phản thân trong tiếng Ý.

Ngữ pháp & Chia từ "perdersi" (Grammatica)