(Vị trí top_banner)
Hình minh họa smarrire la strada
B1
verbo B1 Đạo đức, Xã hội

smarrire la strada

/zmarˈrire la ˈstrada/
đi lạc đường
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "smarrire la strada"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Perdere l'orientamento, non sapere più dove si trova; in senso figurato, allontanarsi da un obiettivo o da un comportamento corretto.

Ý nghĩa của "smarrire la strada" trong tiếng Việt

Đi lạc đường, cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng; đi sai đường; trở nên lạc lõng hoặc đi sai hướng; sa vào lỗi lầm hoặc tội lỗi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "smarrire la strada"

  • "Mi sono smarrito nel bosco e non sapevo come tornare indietro."

    "Tôi bị lạc trong rừng và không biết làm thế nào để quay lại."

  • "Si è smarrito nei meandri della burocrazia."

    "Anh ấy đã lạc lối trong những ngóc ngách của bộ máy quan liêu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "smarrire la strada"

Đồng nghĩa

perdersi (bị lạc) fuorviare (lạc lối, đi sai đường)

Trái nghĩa

ritrovare la strada (tìm lại đường)

Cách dùng "smarrire la strada" & Ghi chú

Cách dùng "smarrire la strada" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này có thể dùng cả nghĩa đen (đi lạc trên đường) và nghĩa bóng (đi lạc trong cuộc sống, mất phương hướng). Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.

Ngữ pháp & Chia từ "smarrire la strada" (Grammatica)

Nhóm: -ire

Chia động từ "smarrire la strada" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) smarisco
Io smarrisco spesso le chiavi.
(Tôi thường làm mất chìa khóa.)
tu (bạn) smarisci
Tu smarrisci facilmente la pazienza.
(Bạn dễ mất kiên nhẫn.)
lui/lei (anh/cô ấy) smarisce
Lui smarrisce sempre qualcosa.
(Anh ấy luôn làm mất thứ gì đó.)
noi (chúng tôi) smarriamo
Noi smarriamo la strada quando non usiamo il navigatore.
(Chúng tôi bị lạc đường khi không sử dụng định vị.)
voi (các bạn) smarrite
Voi smarrite spesso i vostri bagagli?
(Các bạn có thường xuyên làm mất hành lý không?)
loro (họ) smarriscono
Loro smarriscono spesso la speranza.
(Họ thường đánh mất hy vọng.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): smarrito
"Mi sono smarrito nel bosco."
(Tôi đã bị lạc trong rừng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se non avessi il navigatore, smarrirei la strada per il tuo ufficio."

    "Nếu tôi không có hệ thống định vị, tôi sẽ lạc đường đến văn phòng của bạn."

  • "Credo che, senza una guida esperta, smarriremmo la strada durante l'escursione in montagna."

    "Tôi nghĩ rằng, nếu không có một người hướng dẫn giàu kinh nghiệm, chúng ta sẽ lạc đường trong chuyến đi bộ đường dài trên núi."

  • "Mi chiedo se smarriresti la strada verso il successo se non ascoltassi i miei consigli."

    "Tôi tự hỏi liệu bạn có đi lạc đường đến thành công nếu bạn không nghe theo lời khuyên của tôi không."

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Mi sono smarrito per la strada tornando a casa."

    "Tôi đã bị lạc đường khi trở về nhà."

  • "Molti giovani hanno smarrito la strada a causa delle cattive compagnie."

    "Nhiều người trẻ đã lạc lối vì những mối quan hệ xấu."

  • "È facile smarrire la strada quando si affrontano problemi complessi."

    "Rất dễ lạc lối khi đối mặt với những vấn đề phức tạp."

Thì Tương lai đơn
  • "Se non seguirai le indicazioni, smarrirai la strada e ti perderai nel bosco."

    "Nếu bạn không làm theo chỉ dẫn, bạn sẽ lạc đường và sẽ bị lạc trong rừng."

  • "Credo che un giorno smarriremo la strada maestra della civiltà se continueremo a ignorare i valori fondamentali."

    "Tôi tin rằng một ngày nào đó chúng ta sẽ đánh mất con đường chính của văn minh nếu chúng ta tiếp tục bỏ qua các giá trị cơ bản."

  • "Quando sarai stressato, smarrirai la strada verso la felicità e la serenità."

    "Khi bạn căng thẳng, bạn sẽ lạc mất con đường dẫn đến hạnh phúc và thanh thản."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando ero piccolo, spesso smarrivo la strada tornando a casa da scuola perché mi distraevo a guardare i negozi."

    "Khi tôi còn nhỏ, tôi thường bị lạc đường trên đường từ trường về nhà vì tôi bị phân tâm khi nhìn ngắm các cửa hàng."

  • "Ieri, mentre facevamo trekking in montagna, abbiamo smarrito la strada a causa della nebbia fitta e ci siamo spaventati molto."

    "Hôm qua, trong khi chúng tôi đi bộ đường dài trên núi, chúng tôi đã bị lạc đường do sương mù dày đặc và đã rất sợ hãi."

  • "Mentre cercava di raggiungere il successo a tutti i costi, aveva smarrito la strada dei suoi valori e principi morali."

    "Trong khi cố gắng đạt được thành công bằng mọi giá, anh ấy đã đánh mất con đường của các giá trị và nguyên tắc đạo đức của mình."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che smarrisca la strada senza una mappa."

    "Tôi nghi ngờ rằng anh ấy/cô ấy sẽ lạc đường mà không có bản đồ."

  • "È importante che non smarriamo la strada verso i nostri obiettivi."

    "Điều quan trọng là chúng ta không lạc lối trên con đường đạt được mục tiêu của mình."

  • "Non credo che smarriscano la strada del successo, sono molto determinati."

    "Tôi không tin rằng họ sẽ lạc lối trên con đường thành công, họ rất quyết tâm."