persone
Định nghĩa & Giải nghĩa "persone"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Plurale di 'persona'. Individui umani.
Ý nghĩa của "persone" trong tiếng Việt
Số nhiều của 'person', được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý.
Câu ví dụ tiếng Ý với "persone"
-
"Ci sono molte persone qui."
"Có rất nhiều người ở đây."
-
"Le persone che lavorano in questo ufficio sono molto gentili."
"Những người làm việc trong văn phòng này rất tốt bụng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "persone"
Đồng nghĩa
Cách dùng "persone" & Ghi chú
Cách dùng "persone" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'persone' là dạng số nhiều thông thường của 'persona'. Dùng tương tự như 'people' trong tiếng Anh. Lưu ý sự khác biệt với 'gente' (người, đám đông), 'gente' là danh từ số ít nhưng mang ý nghĩa số nhiều.
Ngữ pháp & Chia từ "persone" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la persona |
La persona che ho incontrato era molto gentile.
(Người mà tôi gặp rất tốt bụng.)
|
| Với mạo từ xác định | le persone |
Le persone in questa stanza sono tutte amiche.
(Những người trong căn phòng này đều là bạn bè.)
|
| Với mạo từ không xác định | una persona |
C'era una persona strana fuori dalla porta.
(Có một người lạ trước cửa.)
|