(Vị trí top_banner)
Hình minh họa persone
A2
sostantivo A2 Luật pháp, Ngôn ngữ học

persone

/perˈsoːne/
những người
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "persone"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Plurale di 'persona'. Individui umani.

Ý nghĩa của "persone" trong tiếng Việt

Số nhiều của 'person', được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý.

Câu ví dụ tiếng Ý với "persone"

  • "Ci sono molte persone qui."

    "Có rất nhiều người ở đây."

  • "Le persone che lavorano in questo ufficio sono molto gentili."

    "Những người làm việc trong văn phòng này rất tốt bụng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "persone"

Đồng nghĩa

individui (cá nhân, người) genti (dân chúng, người)

Cách dùng "persone" & Ghi chú

Cách dùng "persone" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'persone' là dạng số nhiều thông thường của 'persona'. Dùng tương tự như 'people' trong tiếng Anh. Lưu ý sự khác biệt với 'gente' (người, đám đông), 'gente' là danh từ số ít nhưng mang ý nghĩa số nhiều.

Ngữ pháp & Chia từ "persone" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la persona
La persona che ho incontrato era molto gentile.
(Người mà tôi gặp rất tốt bụng.)
Với mạo từ xác định le persone
Le persone in questa stanza sono tutte amiche.
(Những người trong căn phòng này đều là bạn bè.)
Với mạo từ không xác định una persona
C'era una persona strana fuori dalla porta.
(Có một người lạ trước cửa.)