individui
Định nghĩa & Giải nghĩa "individui"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Plurale di individuo: persone singole, considerate separatamente o in contrapposizione a un gruppo.
Ý nghĩa của "individui" trong tiếng Việt
số nhiều của individual: những cá nhân riêng lẻ, đặc biệt khi được xem xét khác biệt với một nhóm.
Câu ví dụ tiếng Ý với "individui"
-
"Gli individui hanno il diritto di esprimere le proprie opinioni."
"Các cá nhân có quyền bày tỏ ý kiến của mình."
-
"La società è composta da una moltitudine di individui con diverse esperienze."
"Xã hội bao gồm vô số các cá nhân với những kinh nghiệm khác nhau."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "individui"
Đồng nghĩa
Cách dùng "individui" & Ghi chú
Cách dùng "individui" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'individui' là dạng số nhiều của 'individuo', tương đương với 'cá nhân' trong tiếng Việt. Cần lưu ý sự khác biệt giữa 'persona' (người) và 'individuo' (cá nhân, nhấn mạnh tính riêng lẻ). 'Individuo' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh tính độc lập của mỗi người.
Ngữ pháp & Chia từ "individui" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'individuo |
L'individuo è responsabile delle sue azioni.
(Cá nhân chịu trách nhiệm cho hành động của mình.)
|
| Với mạo từ xác định | gli individui |
Gli individui si sono riuniti per protestare.
(Các cá nhân đã tập hợp để phản đối.)
|
| Với mạo từ không xác định | un individuo |
Un individuo si è distinto per il suo coraggio.
(Một cá nhân đã nổi bật vì lòng dũng cảm của mình.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho visto degli individui sospetti aggirarsi nel parco."
"Tôi đã thấy những người khả nghi lảng vảng trong công viên."
-
"Ci sono degli individui che si oppongono a questa legge."
"Có những người phản đối luật này."
-
"La polizia sta cercando degli individui coinvolti nella rapina."
"Cảnh sát đang tìm kiếm những người liên quan đến vụ cướp."