personificazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "personificazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Attribuzione di caratteristiche umane a cose inanimate o ad animali.
Ý nghĩa của "personificazione" trong tiếng Việt
Sự nhân cách hóa, sự nhân hóa; phép nhân cách hóa (gán cho vật vô tri, động vật... những đặc điểm, tính chất của con người). Hoặc sự biểu hiện một phẩm chất trừu tượng dưới hình dạng con người.
Câu ví dụ tiếng Ý với "personificazione"
-
"La personificazione della morte come uno scheletro incappucciato è un'immagine comune."
"Sự nhân cách hóa cái chết như một bộ xương trùm mũ là một hình ảnh phổ biến."
-
"Nella poesia, la natura è spesso soggetta a personificazione."
"Trong thơ ca, thiên nhiên thường được nhân cách hóa."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "personificazione"
Đồng nghĩa
Cách dùng "personificazione" & Ghi chú
Cách dùng "personificazione" đúng ngữ cảnh
Tương tự như trong tiếng Việt, 'personificazione' dùng để chỉ việc gán đặc điểm người cho vật vô tri, động vật hoặc khái niệm trừu tượng. Cần phân biệt với 'umanizzazione' (nhân bản, nhân tính hóa) có nghĩa rộng hơn, chỉ quá trình hoặc hành động làm cho cái gì đó trở nên nhân văn hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "personificazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la personificazione |
La personificazione della natura è un tema ricorrente nella poesia romantica.
(Nhân cách hóa thiên nhiên là một chủ đề thường thấy trong thơ ca lãng mạn.)
|
| Với mạo từ xác định | le personificazioni |
Le personificazioni sono figure retoriche che attribuiscono qualità umane a oggetti inanimati.
(Nhân cách hóa là những biện pháp tu từ gán phẩm chất con người cho những vật vô tri.)
|
| Với mạo từ không xác định | una personificazione |
Una personificazione efficace può rendere un testo più vivido e coinvolgente.
(Một phép nhân cách hóa hiệu quả có thể làm cho một văn bản trở nên sống động và hấp dẫn hơn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La personificazione della natura è un tema ricorrente nella poesia romantica."
"Sự nhân cách hóa thiên nhiên là một chủ đề lặp đi lặp lại trong thơ ca lãng mạn."
-
"L'artista ha utilizzato la personificazione per dare vita alle sue sculture."
"Nghệ sĩ đã sử dụng phép nhân cách hóa để thổi hồn vào những tác phẩm điêu khắc của mình."
-
"Le personificazioni della morte e del destino sono comuni nella letteratura classica."
"Sự nhân cách hóa cái chết và số phận là phổ biến trong văn học cổ điển."