(Vị trí top_banner)
Hình minh họa antropomorfizzazione
B2
sostantivo B2 Văn học, Ngôn ngữ học, Triết học, Nhân chủng học

antropomorfizzazione

/ˌantropoˌmorfit͡tsatˈtsjone/
nhân hình hóa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "antropomorfizzazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Attribuzione di caratteristiche o comportamenti umani a divinità, animali o oggetti.

Ý nghĩa của "antropomorfizzazione" trong tiếng Việt

Sự gán cho các vị thần, động vật hoặc vật thể các đặc điểm hoặc hành vi của con người.

Câu ví dụ tiếng Ý với "antropomorfizzazione"

  • "L'antropomorfizzazione degli animali è un tema ricorrente nei cartoni animati."

    "Sự nhân hình hóa động vật là một chủ đề thường thấy trong phim hoạt hình."

  • "L'antropomorfizzazione della natura è una caratteristica tipica delle fiabe."

    "Sự nhân hình hóa thiên nhiên là một đặc điểm điển hình của truyện cổ tích."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "antropomorfizzazione"

Đồng nghĩa

Cách dùng "antropomorfizzazione" & Ghi chú

Cách dùng "antropomorfizzazione" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'antropomorfizzazione' trong tiếng Ý tương đương với việc gán đặc điểm, tính cách của con người cho các đối tượng không phải người, như thần thánh, động vật hoặc đồ vật. Cần phân biệt với 'personificazione' (nhân cách hóa) thường dùng trong văn học, nghệ thuật để gán tính cách con người cho các khái niệm trừu tượng.

Ngữ pháp & Chia từ "antropomorfizzazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'antropomorfizzazione
L'antropomorfizzazione della natura è un tema ricorrente nell'arte.
(Việc nhân hóa tự nhiên là một chủ đề thường xuyên xuất hiện trong nghệ thuật.)
Với mạo từ xác định le antropomorfizzazioni
Le antropomorfizzazioni nei cartoni animati sono spesso divertenti.
(Sự nhân hóa trong phim hoạt hình thường rất thú vị.)
Với mạo từ không xác định un'antropomorfizzazione
La fiaba presenta un'antropomorfizzazione degli animali.
(Truyện cổ tích thể hiện sự nhân hóa của các loài động vật.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'antropomorfizzazione degli animali domestici è un tema ricorrente nella letteratura per bambini."

    "Sự nhân hóa các loài động vật nuôi là một chủ đề thường xuyên xuất hiện trong văn học thiếu nhi."

  • "Lo studio dell'antropomorfizzazione nelle religioni antiche rivela interessanti parallelismi tra culture diverse."

    "Nghiên cứu về sự nhân hóa trong các tôn giáo cổ đại cho thấy những điểm tương đồng thú vị giữa các nền văn hóa khác nhau."

  • "La sua opera è un esempio lampante di antropomorfizzazione della natura, dove gli alberi parlano e i fiumi pensano."

    "Tác phẩm của anh ấy là một ví dụ điển hình về sự nhân hóa thiên nhiên, nơi cây cối biết nói và sông ngòi biết suy nghĩ."