(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pezzo
A2
sostantivo A2 Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin

pezzo

/ˈpɛttso/
mẩu
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pezzo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Parte di un tutto, frammento.

Ý nghĩa của "pezzo" trong tiếng Việt

Một mẩu nhỏ, một chút, một ít của cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "pezzo"

  • "Ho trovato un pezzo di vetro nel mio cibo."

    "Tôi tìm thấy một mẩu thủy tinh trong thức ăn của tôi."

  • "Mi dai un pezzo di pane, per favore?"

    "Làm ơn cho tôi một mẩu bánh mì được không?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pezzo"

Đồng nghĩa

Cách dùng "pezzo" & Ghi chú

Cách dùng "pezzo" đúng ngữ cảnh

Từ 'pezzo' có nghĩa rộng hơn 'mẩu', có thể chỉ một phần của cái gì đó đã bị cắt hoặc vỡ ra. 'Mẩu' thường gợi ý một lượng nhỏ hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "pezzo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il pezzo
Il pezzo di torta era delizioso.
(Miếng bánh ngọt rất ngon.)
Với mạo từ xác định i pezzi
I pezzi del puzzle sono sparsi ovunque.
(Các mảnh ghép nằm rải rác khắp nơi.)
Với mạo từ không xác định un pezzo
Ho trovato un pezzo di vetro sulla spiaggia.
(Tôi tìm thấy một mảnh thủy tinh trên bãi biển.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Ho trovato un pezzo di vetro rotto nel giardino."

    "Tôi tìm thấy một mảnh kính vỡ trong vườn."

  • "Questo puzzle è composto da molti piccoli pezzi."

    "Câu đố này bao gồm nhiều mảnh nhỏ."

  • "Vorrei un pezzo di torta al cioccolato, per favore."

    "Tôi muốn một miếng bánh sô cô la, làm ơn."