brandello
Định nghĩa & Giải nghĩa "brandello"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Pezzo di stoffa o di carta strappato; lembo lacero.
Ý nghĩa của "brandello" trong tiếng Việt
Một mảnh vải, giấy hoặc vật liệu khác bị rách.
Câu ví dụ tiếng Ý với "brandello"
-
"La sua camicia era ridotta a brandelli."
"Áo sơ mi của anh ấy đã rách tả tơi."
-
"Ho trovato un brandello di carta con un numero di telefono."
"Tôi tìm thấy một mảnh giấy rách có một số điện thoại."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "brandello"
Đồng nghĩa
Cách dùng "brandello" & Ghi chú
Cách dùng "brandello" đúng ngữ cảnh
Từ 'brandello' thường được dùng để chỉ một mảnh vải, giấy, hoặc vật liệu khác bị rách tả tơi. Mức độ rách của 'brandello' thường nghiêm trọng hơn so với 'pezzo' (mảnh) thông thường.
Ngữ pháp & Chia từ "brandello" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il brandello |
Ho trovato il brandello di stoffa nel bosco.
(Tôi tìm thấy mảnh vải trong rừng.)
|
| Với mạo từ xác định | i brandelli |
I brandelli di carta erano sparsi ovunque.
(Những mảnh giấy vương vãi khắp nơi.)
|
| Với mạo từ không xác định | un brandello |
C'era un brandello di speranza nei suoi occhi.
(Có một tia hy vọng trong mắt anh ấy.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho trovato dei brandelli di carta sparsi per tutta la stanza."
"Tôi tìm thấy những mảnh giấy vụn rải rác khắp phòng."
-
"Dopo l'incidente, la sua giacca era ridotta a brandelli."
"Sau vụ tai nạn, chiếc áo khoác của anh ấy đã bị rách tả tơi thành từng mảnh."
-
"I brandelli di tessuto rimasti testimoniavano la violenza della tempesta."
"Những mảnh vải còn sót lại chứng tỏ sự dữ dội của cơn bão."