piacevolmente
/pjatʃevolˈmente/
một cách dễ chịu
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "piacevolmente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo piacevole, gradevole.
Ý nghĩa của "piacevolmente" trong tiếng Việt
Một cách dễ chịu hoặc hài lòng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "piacevolmente"
-
"La serata è trascorsa piacevolmente."
"Buổi tối đã trôi qua một cách dễ chịu."
-
"Ho parlato piacevolmente con il mio vicino."
"Tôi đã nói chuyện dễ chịu với người hàng xóm của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "piacevolmente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "piacevolmente" & Ghi chú
Cách dùng "piacevolmente" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'một cách dễ chịu' trong tiếng Việt. Thường dùng để diễn tả hành động hoặc trạng thái diễn ra một cách thoải mái, dễ chịu.