(Vị trí top_banner)
Hình minh họa piacevole
B1
aggettivo B1 Giao tiếp xã hội, Quan hệ con người

piacevole

/pjaˈt͡ʃevole/
thái độ dễ chịu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "piacevole"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che suscita una sensazione di piacere, di soddisfazione.

Ý nghĩa của "piacevole" trong tiếng Việt

Mang lại cảm giác hài lòng, vui vẻ hoặc thích thú.

Câu ví dụ tiếng Ý với "piacevole"

  • "È stata una serata molto piacevole."

    "Đó là một buổi tối rất dễ chịu."

  • "La temperatura è piacevole oggi."

    "Thời tiết hôm nay dễ chịu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "piacevole"

Đồng nghĩa

gradevole (dễ chịu, dễ thương) gentile (nhã nhặn, lịch sự)

Trái nghĩa

Cách dùng "piacevole" & Ghi chú

Cách dùng "piacevole" đúng ngữ cảnh

Từ 'piacevole' mang nghĩa dễ chịu, thoải mái, thường dùng để miêu tả sự vật, tình huống hoặc người mang lại cảm giác tích cực. Cần phân biệt với 'simpatico' (dễ mến, đáng yêu), thường dùng để miêu tả tính cách con người.

Ngữ pháp & Chia từ "piacevole" (Grammatica)