piacevole
Định nghĩa & Giải nghĩa "piacevole"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che suscita una sensazione di piacere, di soddisfazione.
Ý nghĩa của "piacevole" trong tiếng Việt
Mang lại cảm giác hài lòng, vui vẻ hoặc thích thú.
Câu ví dụ tiếng Ý với "piacevole"
-
"È stata una serata molto piacevole."
"Đó là một buổi tối rất dễ chịu."
-
"La temperatura è piacevole oggi."
"Thời tiết hôm nay dễ chịu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "piacevole"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "piacevole" & Ghi chú
Cách dùng "piacevole" đúng ngữ cảnh
Từ 'piacevole' mang nghĩa dễ chịu, thoải mái, thường dùng để miêu tả sự vật, tình huống hoặc người mang lại cảm giác tích cực. Cần phân biệt với 'simpatico' (dễ mến, đáng yêu), thường dùng để miêu tả tính cách con người.