(Vị trí top_banner)
Hình minh họa portare a termine con successo
B2
locuzione verbale B2 Kinh doanh/Thành công

portare a termine con successo

[porˈtaːre a tˈtɛrmine kon sukˈt͡ʃɛsso]
hoàn thành tốt nhiệm vụ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "portare a termine con successo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Completare un compito o un'attività in modo efficace e soddisfacente.

Ý nghĩa của "portare a termine con successo" trong tiếng Việt

Hoàn thành những gì được mong đợi hoặc yêu cầu; thực hiện một lời hứa hoặc nghĩa vụ; thành công.

Câu ví dụ tiếng Ý với "portare a termine con successo"

  • "Ha portato a termine con successo il progetto nonostante le difficoltà."

    "Anh ấy đã hoàn thành tốt dự án mặc dù gặp nhiều khó khăn."

  • "Sono felice di aver portato a termine con successo gli esami."

    "Tôi rất vui vì đã hoàn thành tốt các kỳ thi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "portare a termine con successo"

Đồng nghĩa

assolvere un compito (hoàn thành nhiệm vụ) espletare un incarico (thực hiện một nhiệm vụ)

Trái nghĩa

Cách dùng "portare a termine con successo" & Ghi chú

Cách dùng "portare a termine con successo" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này diễn tả việc hoàn thành một nhiệm vụ một cách thành công, không chỉ đơn thuần là hoàn thành mà còn có ý nghĩa làm tốt, đạt được kết quả như mong đợi. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ công việc đến học tập.

Ngữ pháp & Chia từ "portare a termine con successo" (Grammatica)