(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fallire
B2
verbo B2 Kinh tế

fallire

/falˈlire/
vỡ nợ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fallire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Non essere in grado di far fronte agli impegni finanziari, economici o legali.

Ý nghĩa của "fallire" trong tiếng Việt

Không thực hiện được nghĩa vụ, đặc biệt là trả nợ hoặc xuất hiện tại tòa án.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fallire"

  • "La società è fallita a causa della crisi economica."

    "Công ty đã vỡ nợ do khủng hoảng kinh tế."

  • "Se l'azienda non paga i debiti, rischia di fallire."

    "Nếu công ty không trả nợ, có nguy cơ vỡ nợ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fallire"

Đồng nghĩa

andare in bancarotta (phá sản) dichiarare fallimento (tuyên bố phá sản)

Trái nghĩa

Cách dùng "fallire" & Ghi chú

Cách dùng "fallire" đúng ngữ cảnh

Động từ 'fallire' có nghĩa là 'vỡ nợ' hoặc 'thất bại' trong kinh doanh. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính. Cần phân biệt với các động từ khác có nghĩa 'thất bại' như 'sbagliare' (sai lầm) hoặc 'perdere' (mất).

Ngữ pháp & Chia từ "fallire" (Grammatica)

Nhóm: -ire

Chia động từ "fallire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) fallisco
Io fallisco spesso nel mio tentativo di cucinare.
(Tôi thường thất bại trong nỗ lực nấu ăn của mình.)
tu (bạn) fallisci
Tu fallisci se non ti impegni abbastanza.
(Bạn sẽ thất bại nếu bạn không đủ cố gắng.)
lui/lei (anh/cô ấy) fallisce
Lei fallisce sempre quando cerca di mentire.
(Cô ấy luôn thất bại khi cố gắng nói dối.)
noi (chúng tôi) falliamo
Noi falliamo raramente perché lavoriamo insieme.
(Chúng tôi hiếm khi thất bại vì chúng tôi làm việc cùng nhau.)
voi (các bạn) fallite
Voi fallite se non ascoltate i consigli.
(Các bạn sẽ thất bại nếu không lắng nghe lời khuyên.)
loro (họ) falliscono
Loro falliscono spesso a causa della loro arroganza.
(Họ thường thất bại vì sự kiêu ngạo của họ.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): fallito
"Il progetto è fallito a causa della mancanza di fondi."
(Dự án đã thất bại do thiếu kinh phí.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "L'azienda è fallita a causa della cattiva gestione."

    "Công ty đã phá sản do quản lý kém."

  • "Temevo che l'impresa fosse fallita prima di poter realizzare i suoi obiettivi."

    "Tôi sợ rằng công ty sẽ phá sản trước khi có thể đạt được các mục tiêu của mình."

  • "Molte banche sono fallite durante la crisi finanziaria del 2008."

    "Nhiều ngân hàng đã phá sản trong cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "L'azienda sta fallendo a causa della cattiva gestione."

    "Công ty đang phá sản do quản lý kém."

  • "Stiamo fallendo nel nostro tentativo di salvare l'impresa."

    "Chúng tôi đang thất bại trong nỗ lực cứu vãn công ty."

  • "Il governo sta fallendo nel proteggere i cittadini dalla crisi economica."

    "Chính phủ đang thất bại trong việc bảo vệ người dân khỏi khủng hoảng kinh tế."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "La società è fallita a causa della cattiva gestione."

    "Công ty đã phá sản vì sự quản lý yếu kém."

  • "Sono fallito nel mio tentativo di avviare una startup."

    "Tôi đã thất bại trong nỗ lực khởi nghiệp của mình."

  • "Molte banche sono fallite durante la crisi finanziaria del 2008."

    "Nhiều ngân hàng đã phá sản trong cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008."

Cách đặt câu hỏi
  • "Pensi che l'azienda possa fallire a causa della crisi?"

    "Bạn có nghĩ rằng công ty có thể phá sản vì khủng hoảng không?"

  • "Come mai la banca è fallita così inaspettatamente?"

    "Tại sao ngân hàng lại phá sản bất ngờ như vậy?"

  • "Chi ha deciso di far fallire la società?"

    "Ai đã quyết định cho công ty phá sản?"

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Credevo che l'azienda fallisse se non avessimo trovato nuovi investitori."

    "Tôi đã nghĩ rằng công ty sẽ phá sản nếu chúng ta không tìm được nhà đầu tư mới."

  • "Era importante che tu non fallissi nel tuo tentativo di avviare un'attività."

    "Điều quan trọng là bạn không thất bại trong nỗ lực khởi nghiệp kinh doanh."

  • "Sarebbe stato un peccato se la squadra fallisse così vicino alla vittoria."

    "Sẽ thật đáng tiếc nếu đội bóng thất bại khi đã tiến gần đến chiến thắng như vậy."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che l'azienda fallisca a causa delle nuove strategie."

    "Tôi nghi ngờ rằng công ty sẽ phá sản vì các chiến lược mới."

  • "È necessario che tu non fallisca questo esame."

    "Bạn cần phải không trượt kỳ thi này."

  • "Temo che i loro piani falliscano a causa della mancanza di finanziamenti."

    "Tôi sợ rằng kế hoạch của họ sẽ thất bại vì thiếu kinh phí."