(Vị trí top_banner)
Hình minh họa potere illimitato
B2
sostantivo B2 Chính trị/Xã hội

potere illimitato

/poˈtere il:imiˈta:to/
quyền lực không kiềm chế
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "potere illimitato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Autorità o facoltà di agire senza restrizioni o controlli.

Ý nghĩa của "potere illimitato" trong tiếng Việt

Quyền lực không bị hạn chế hoặc kiểm soát dưới bất kỳ hình thức nào.

Câu ví dụ tiếng Ý với "potere illimitato"

  • "Il dittatore esercitava un potere illimitato sul paese."

    "Nhà độc tài đã thực thi quyền lực không kiềm chế đối với đất nước."

  • "L'azienda aveva un potere illimitato nel mercato, dettando le regole."

    "Công ty có một quyền lực không kiềm chế trên thị trường, quyết định các quy tắc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "potere illimitato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "potere illimitato" & Ghi chú

Cách dùng "potere illimitato" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này dùng để chỉ quyền lực tuyệt đối, không bị giới hạn bởi bất kỳ luật lệ hay quy tắc nào. Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, xã hội hoặc kinh tế để mô tả một người hoặc một tổ chức có quyền hành tối cao.

Ngữ pháp & Chia từ "potere illimitato" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il potere illimitato
Il potere illimitato corrompe illimitatamente.
(Quyền lực vô hạn tha hóa vô hạn.)
Với mạo từ xác định i poteri illimitati
I poteri illimitati dei dittatori sono una minaccia per la libertà.
(Quyền lực vô hạn của các nhà độc tài là một mối đe dọa cho tự do.)
Với mạo từ không xác định potere illimitato
Avere potere illimitato può portare alla rovina.
(Có quyền lực vô hạn có thể dẫn đến sự suy tàn.)