potere limitato
Định nghĩa & Giải nghĩa "potere limitato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Autorità, capacità o efficacia soggetta a restrizioni o diminuzioni.
Ý nghĩa của "potere limitato" trong tiếng Việt
Quyền lực, khả năng hoặc hiệu quả bị hạn chế hoặc giảm sút.
Câu ví dụ tiếng Ý với "potere limitato"
-
"Il suo potere decisionale è limitato dal consiglio di amministrazione."
"Quyền quyết định của anh ấy bị hạn chế bởi hội đồng quản trị."
-
"La legge ha un potere limitato nel prevenire completamente la criminalità."
"Luật pháp có quyền lực hạn chế trong việc ngăn chặn hoàn toàn tội phạm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "potere limitato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "potere limitato" & Ghi chú
Cách dùng "potere limitato" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này thường được dùng để chỉ quyền lực hoặc khả năng bị suy yếu, có giới hạn về phạm vi hoặc tác động. Lưu ý sự khác biệt sắc thái giữa 'potere limitato' và 'influenza limitata'.
Ngữ pháp & Chia từ "potere limitato" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il potere limitato |
Il potere limitato del sindaco è stato contestato.
(Quyền hạn hạn chế của thị trưởng đã bị phản đối.)
|
| Với mạo từ xác định | i poteri limitati |
I poteri limitati del consiglio comunale sono stati definiti chiaramente.
(Các quyền hạn hạn chế của hội đồng thành phố đã được xác định rõ ràng.)
|
| Với mạo từ không xác định | un potere limitato |
Avere un potere limitato può essere frustrante.
(Việc có một quyền hạn hạn chế có thể gây bực bội.)
|