(Vị trí top_banner)
Hình minh họa potere limitato
B1
sostantivo B1 Chính trị, Kinh tế, Kỹ thuật

potere limitato

/poˈtere limiˈtato/
quyền lực hạn chế
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "potere limitato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Autorità, capacità o efficacia soggetta a restrizioni o diminuzioni.

Ý nghĩa của "potere limitato" trong tiếng Việt

Quyền lực, khả năng hoặc hiệu quả bị hạn chế hoặc giảm sút.

Câu ví dụ tiếng Ý với "potere limitato"

  • "Il suo potere decisionale è limitato dal consiglio di amministrazione."

    "Quyền quyết định của anh ấy bị hạn chế bởi hội đồng quản trị."

  • "La legge ha un potere limitato nel prevenire completamente la criminalità."

    "Luật pháp có quyền lực hạn chế trong việc ngăn chặn hoàn toàn tội phạm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "potere limitato"

Đồng nghĩa

autorità ristretta (quyền hạn hạn chế) influenza contenuta (ảnh hưởng bị kiềm chế)

Trái nghĩa

potere illimitato (quyền lực vô hạn) autorità assoluta (quyền lực tuyệt đối)

Cách dùng "potere limitato" & Ghi chú

Cách dùng "potere limitato" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được dùng để chỉ quyền lực hoặc khả năng bị suy yếu, có giới hạn về phạm vi hoặc tác động. Lưu ý sự khác biệt sắc thái giữa 'potere limitato' và 'influenza limitata'.

Ngữ pháp & Chia từ "potere limitato" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il potere limitato
Il potere limitato del sindaco è stato contestato.
(Quyền hạn hạn chế của thị trưởng đã bị phản đối.)
Với mạo từ xác định i poteri limitati
I poteri limitati del consiglio comunale sono stati definiti chiaramente.
(Các quyền hạn hạn chế của hội đồng thành phố đã được xác định rõ ràng.)
Với mạo từ không xác định un potere limitato
Avere un potere limitato può essere frustrante.
(Việc có một quyền hạn hạn chế có thể gây bực bội.)