(Vị trí top_banner)
Hình minh họa precedente
B2
sostantivo B2 Ngôn ngữ học, Luật pháp, Khoa học

precedente

/pretʃeˈdɛnte/
tiền lệ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "precedente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Evento, fatto o decisione avvenuta in passato che può servire da esempio o da guida per situazioni simili future.

Ý nghĩa của "precedente" trong tiếng Việt

Các sự kiện, hành động hoặc sự vật đã tồn tại trước đó và có ảnh hưởng một cách logic đến một điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "precedente"

  • "Il suo caso ha creato un precedente importante."

    "Trường hợp của anh ấy đã tạo ra một tiền lệ quan trọng."

  • "Non ci sono precedenti di questo tipo nella giurisprudenza."

    "Không có tiền lệ nào như thế này trong luật học."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "precedente"

Đồng nghĩa

antecedente (điều xảy ra trước đó) esempio (ví dụ)

Cách dùng "precedente" & Ghi chú

Cách dùng "precedente" đúng ngữ cảnh

Từ 'precedente' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự 'tiền lệ' trong tiếng Việt, dùng để chỉ những sự kiện, hành động hoặc quyết định đã xảy ra trước đó và có thể ảnh hưởng đến các tình huống tương tự trong tương lai. Cần phân biệt với các từ khác như 'antecedente' (điều xảy ra trước đó về mặt thời gian).

Ngữ pháp & Chia từ "precedente" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il precedente
Il precedente incontro è stato molto interessante.
(Cuộc gặp gỡ trước đó rất thú vị.)
Với mạo từ xác định i precedenti
I precedenti penali sono un problema serio.
(Tiền án tiền sự là một vấn đề nghiêm trọng.)
Với mạo từ không xác định un precedente
Questo caso crea un precedente importante.
(Trường hợp này tạo ra một tiền lệ quan trọng.)