(Vị trí top_banner)
Hình minh họa esempio
A2
sostantivo A2 Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Luật pháp

esempio

/eˈzɛmpjo/
ví dụ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "esempio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Un fatto singolo che serve a illustrare una regola, una teoria, ecc.

Ý nghĩa của "esempio" trong tiếng Việt

Một ví dụ hoặc một sự kiện đơn lẻ của một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "esempio"

  • "Posso fare un esempio per chiarire il concetto?"

    "Tôi có thể đưa ra một ví dụ để làm rõ khái niệm này không?"

  • "Questo è solo un esempio dei tanti problemi che dobbiamo affrontare."

    "Đây chỉ là một ví dụ về rất nhiều vấn đề mà chúng ta phải đối mặt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "esempio"

Đồng nghĩa

Cách dùng "esempio" & Ghi chú

Cách dùng "esempio" đúng ngữ cảnh

Il termine 'esempio' in italiano si usa in modo molto simile al vietnamita 'ví dụ'. Attenzione alla pronuncia e all'ortografia.

Ngữ pháp & Chia từ "esempio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'esempio
L'esempio è la migliore forma di insegnamento.
(Ví dụ là hình thức giảng dạy tốt nhất.)
Với mạo từ xác định gli esempi
Gli esempi che hai fornito sono molto chiari.
(Những ví dụ bạn đã cung cấp rất rõ ràng.)
Với mạo từ không xác định un esempio
Posso darti un esempio per chiarire il concetto.
(Tôi có thể cho bạn một ví dụ để làm rõ khái niệm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Questo è un esempio perfetto di come usare il congiuntivo."

    "Đây là một ví dụ hoàn hảo về cách sử dụng thể giả định."

  • "Gli esempi che hai fornito sono molto utili per capire la lezione."

    "Những ví dụ bạn cung cấp rất hữu ích để hiểu bài học."

  • "Vorrei trovare un esempio più chiaro per spiegare questo concetto."

    "Tôi muốn tìm một ví dụ rõ ràng hơn để giải thích khái niệm này."

Danh từ số nhiều
  • "Gli esempi nel libro di grammatica italiana sono molto utili."

    "Các ví dụ trong sách ngữ pháp tiếng Ý rất hữu ích."

  • "Dobbiamo trovare altri esempi per spiegare meglio questa regola."

    "Chúng ta cần tìm thêm các ví dụ khác để giải thích rõ hơn quy tắc này."

  • "Questi esempi dimostrano chiaramente l'importanza della pratica."

    "Những ví dụ này chứng minh rõ ràng tầm quan trọng của việc luyện tập."