(Vị trí top_banner)
Hình minh họa precursore
B2
sostantivo B2 Tổng quát, thường dùng trong khoa học và lịch sử

precursore

/prekurˈsore/
tiền thân
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "precursore"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Chi precede o annuncia l'avvento di qualcuno o qualcosa

Ý nghĩa của "precursore" trong tiếng Việt

Người hoặc vật xuất hiện trước một người hoặc vật khác cùng loại; tiền thân, người đi trước, vật báo hiệu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "precursore"

  • "Giovanni Battista è stato il precursore di Gesù."

    "Gioan Baotixita là tiền thân của Chúa Giêsu."

  • "La stampa è stata un precursore dei moderni mezzi di comunicazione."

    "Báo chí là tiền thân của các phương tiện truyền thông hiện đại."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "precursore"

Đồng nghĩa

anticipatore (người báo trước) antesignano (người đi trước, người tiên phong)

Trái nghĩa

Cách dùng "precursore" & Ghi chú

Cách dùng "precursore" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để chỉ người hoặc vật có vai trò báo hiệu hoặc đi trước một sự kiện, phong trào, hoặc một nhân vật quan trọng. Cần phân biệt với 'antenato' (tổ tiên) khi nói về dòng dõi gia đình.

Ngữ pháp & Chia từ "precursore" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il precursore
Leonardo da Vinci è stato il precursore di molte invenzioni moderne.
(Leonardo da Vinci là người tiền phong của nhiều phát minh hiện đại.)
Với mạo từ xác định i precursori
I precursori del movimento futurista erano artisti e intellettuali audaci.
(Những người tiền phong của phong trào vị lai là những nghệ sĩ và trí thức táo bạo.)
Với mạo từ không xác định un precursore
Ogni grande innovatore è un precursore del futuro.
(Mỗi nhà đổi mới vĩ đại là một người tiền phong của tương lai.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Gli impressionisti furono i precursori dell'arte moderna."

    "Những người theo trường phái ấn tượng là tiền thân của nghệ thuật hiện đại."

  • "I precursori della rivoluzione industriale posero le basi per un cambiamento radicale."

    "Những người tiền phong của cuộc cách mạng công nghiệp đã đặt nền móng cho một sự thay đổi căn bản."

  • "Molti scienziati considerano Leonardo da Vinci uno dei precursori della scienza moderna."

    "Nhiều nhà khoa học coi Leonardo da Vinci là một trong những người tiền phong của khoa học hiện đại."