(Vị trí top_banner)
Hình minh họa successore
B1
sostantivo B1 Chính trị, Kinh doanh, Quản lý

successore

/sutˈt͡ʃɛssore/
người kế nhiệm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "successore"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona o cosa che succede a un'altra nel medesimo ufficio, carica o funzione.

Ý nghĩa của "successore" trong tiếng Việt

Người hoặc vật kế nhiệm một người hoặc vật khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "successore"

  • "Il nuovo direttore è il successore del signor Rossi."

    "Giám đốc mới là người kế nhiệm ông Rossi."

  • "Chi sarà il successore del Papa?"

    "Ai sẽ là người kế nhiệm Giáo Hoàng?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "successore"

Đồng nghĩa

erede (người thừa kế) subentrante (người thay thế)

Trái nghĩa

Cách dùng "successore" & Ghi chú

Cách dùng "successore" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'successore' thường được dùng để chỉ người kế nhiệm trong các vị trí chính thức như công việc, chính trị, hoặc dòng dõi. Cần phân biệt với các từ khác có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác nhau, ví dụ như 'erede' (người thừa kế tài sản).

Ngữ pháp & Chia từ "successore" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il successore
Il successore del re è suo figlio.
(Người kế vị của nhà vua là con trai ông.)
Với mạo từ xác định i successori
I successori hanno continuato la sua opera.
(Những người kế vị đã tiếp tục công việc của ông.)
Với mạo từ không xác định un successore
Ogni azienda ha bisogno di un successore valido.
(Mỗi công ty đều cần một người kế nhiệm giỏi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il successore del direttore ha già preso servizio."

    "Người kế nhiệm giám đốc đã bắt đầu làm việc."

  • "Lo successore designato ha impressionato tutti con le sue idee innovative."

    "Người kế nhiệm được chỉ định đã gây ấn tượng với mọi người bằng những ý tưởng sáng tạo của mình."

  • "I successori di questa politica dovranno affrontare molte sfide."

    "Những người kế thừa chính sách này sẽ phải đối mặt với nhiều thách thức."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "L'azienda sta cercando un successore per il direttore che andrà in pensione."

    "Công ty đang tìm kiếm một người kế nhiệm cho giám đốc sắp nghỉ hưu."

  • "Mio fratello è diventato un successore di un'antica tradizione familiare."

    "Anh trai tôi đã trở thành người kế thừa một truyền thống gia đình cổ xưa."

  • "Si è rivelato un successore degno del suo maestro."

    "Anh ấy đã chứng tỏ là một người kế vị xứng đáng của người thầy của mình."