(Vị trí top_banner)
Hình minh họa predestinato
B2
aggettivo B2 Chung

predestinato

/pɾedeˈstiːnato/
được định sẵn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "predestinato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Stabilito in anticipo dal destino o da una volontà superiore; inevitabile.

Ý nghĩa của "predestinato" trong tiếng Việt

Chắc chắn xảy ra; được định trước.

Câu ví dụ tiếng Ý với "predestinato"

  • "Si dice che il loro incontro fosse predestinato."

    "Người ta nói rằng cuộc gặp gỡ của họ đã được định sẵn."

  • "Era predestinato a diventare un grande artista."

    "Anh ấy đã được định sẵn để trở thành một nghệ sĩ vĩ đại."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "predestinato"

Đồng nghĩa

destinato (được định) fatale (định mệnh)

Cách dùng "predestinato" & Ghi chú

Cách dùng "predestinato" đúng ngữ cảnh

Từ 'predestinato' mang nghĩa 'được định sẵn' bởi một thế lực siêu nhiên hoặc bởi định mệnh, thường dùng để chỉ những sự kiện quan trọng hoặc có ý nghĩa lớn. Cần phân biệt với 'programmato' (được lên kế hoạch), mặc dù cả hai đều chỉ sự việc xảy ra trong tương lai nhưng 'predestinato' mang tính chất không thể thay đổi.

Ngữ pháp & Chia từ "predestinato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel destino era predestinato, non potevamo evitarlo."

    "Số phận đó đã được định trước, chúng ta không thể tránh khỏi."

  • "È bello essere predestinato a grandi cose, ma bisogna lavorare sodo per realizzarle."

    "Thật tuyệt khi được định sẵn cho những điều lớn lao, nhưng bạn phải làm việc chăm chỉ để thực hiện chúng."

  • "Quei successi sono predestinati per chi si impegna con passione e dedizione."

    "Những thành công đó được định sẵn cho những ai cam kết với đam mê và sự cống hiến."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio incontro con te era predestinato, lo sento nel profondo del cuore."

    "Cuộc gặp gỡ của tôi với bạn đã được định trước, tôi cảm thấy điều đó từ tận đáy lòng."

  • "La sua carriera da calciatore sembra predestinata, visto il talento che ha."

    "Sự nghiệp cầu thủ bóng đá của anh ấy dường như đã được định trước, xét đến tài năng mà anh ấy có."

  • "Le nostre vite erano predestinate a incrociarsi, non c'è altra spiegazione."

    "Cuộc đời của chúng ta đã được định trước để giao nhau, không có lời giải thích nào khác."