inevitabile
Định nghĩa & Giải nghĩa "inevitabile"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non può essere evitato, che deve necessariamente accadere.
Ý nghĩa của "inevitabile" trong tiếng Việt
Một điều gì đó chắc chắn hoặc rất có khả năng xảy ra trong tương lai.
Câu ví dụ tiếng Ý với "inevitabile"
-
"La crisi economica era ormai inevitabile."
"Cuộc khủng hoảng kinh tế lúc này đã không thể tránh khỏi."
-
"Dopo tanti errori, la sconfitta era inevitabile."
"Sau rất nhiều sai lầm, thất bại là điều chắc chắn xảy ra."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inevitabile"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "inevitabile" & Ghi chú
Cách dùng "inevitabile" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'chắc chắn xảy ra', 'không thể tránh khỏi' trong tiếng Việt. Thường dùng để diễn tả những sự kiện có tính chất định trước hoặc có khả năng xảy ra rất cao dựa trên những điều kiện hiện tại.
Ngữ pháp & Chia từ "inevitabile" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La sconfitta era inevitabile."
"Thất bại là điều không thể tránh khỏi."
-
"Le conseguenze della sua decisione sono state inevitabili."
"Những hậu quả từ quyết định của anh ấy là không thể tránh khỏi."
-
"È inevitabile che prima o poi tutti dobbiamo affrontare delle difficoltà."
"Việc sớm hay muộn rồi tất cả chúng ta phải đối mặt với những khó khăn là điều không thể tránh khỏi."
-
"La fine è un evento inevitabile per tutti gli esseri viventi."
"Cái chết là một sự kiện không thể tránh khỏi đối với tất cả sinh vật sống."
-
"Sentiva l'inevitabile attrazione verso quella persona misteriosa."
"Anh ấy cảm thấy sự thu hút không thể tránh khỏi đối với người bí ẩn đó."
-
"Le conseguenze di quella decisione sbagliata sono state inevitabili."
"Hậu quả của quyết định sai lầm đó là không thể tránh khỏi."
-
"È un bell'inevitabile destino."
"Đó là một định mệnh tốt đẹp không thể tránh khỏi."
-
"Quel suo inevitabile fascino mi ha conquistato."
"Vẻ quyến rũ không thể tránh khỏi của anh ấy đã chinh phục tôi."
-
"Sono quelle belle inevitabili conseguenze dell'amore."
"Đó là những hệ quả tốt đẹp không thể tránh khỏi của tình yêu."