(Vị trí top_banner)
Hình minh họa predestinazione
C2
sostantivo C2 Tôn giáo, Triết học

predestinazione

/predestinatˈtsjone/
sự tiền định
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "predestinazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Il decreto divino con cui Dio stabilisce in anticipo il destino eterno di ogni uomo.

Ý nghĩa của "predestinazione" trong tiếng Việt

Sự tiền định; đặc biệt: sắc lệnh thiêng liêng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "predestinazione"

  • "La dottrina della predestinazione è un tema centrale nella teologia calvinista."

    "Giáo lý về sự tiền định là một chủ đề trung tâm trong thần học Calvin."

  • "Credeva fermamente nella predestinazione e che il suo destino fosse già scritto."

    "Anh ta tin chắc vào sự tiền định và số phận của mình đã được viết sẵn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "predestinazione"

Đồng nghĩa

destino (số phận) fato (định mệnh)

Cách dùng "predestinazione" & Ghi chú

Cách dùng "predestinazione" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'predestinazione' trong tiếng Ý cũng mang ý nghĩa về sự định trước, thường liên quan đến yếu tố tôn giáo hoặc triết học về số phận. Nó tương tự như 'sự tiền định' trong tiếng Việt, nhưng sắc thái về quyền lực siêu nhiên có thể mạnh hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "predestinazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la predestinazione
La predestinazione è un concetto teologico complesso.
(Sự tiền định là một khái niệm thần học phức tạp.)
Với mạo từ xác định le predestinazioni
Le predestinazioni sono state oggetto di numerosi dibattiti.
(Những sự tiền định đã là chủ đề của nhiều cuộc tranh luận.)
Với mạo từ không xác định una predestinazione
C'è una predestinazione che guida le nostre vite?
(Có một sự tiền định nào đó dẫn dắt cuộc sống của chúng ta không?)