(Vị trí top_banner)
Hình minh họa predire
B2
verbo B2 Ngôn ngữ học, Dự báo, Khoa học

predire

/preˈdire/
tiên đoán
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "predire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Annunciare o prevedere un evento futuro.

Ý nghĩa của "predire" trong tiếng Việt

Dự đoán hoặc báo trước một sự kiện trong tương lai.

Câu ví dụ tiếng Ý với "predire"

  • "È difficile predire il futuro con certezza."

    "Rất khó để tiên đoán tương lai một cách chắc chắn."

  • "Gli esperti predicono un aumento delle temperature globali."

    "Các chuyên gia tiên đoán sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "predire"

Đồng nghĩa

prevedere (dự đoán) pronosticare (tiên lượng)

Cách dùng "predire" & Ghi chú

Cách dùng "predire" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'tiên đoán' mang nghĩa dự đoán một sự kiện sắp xảy ra. 'Predire' trong tiếng Ý cũng có nghĩa tương tự, thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa khác như 'prevedere'.

Ngữ pháp & Chia từ "predire" (Grammatica)

Nhóm: -ire

Chia động từ "predire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) predico
Io predico la verità.
(Tôi rao giảng sự thật.)
tu (bạn) predici
Tu predici il futuro?
(Bạn có tiên đoán tương lai không?)
lui/lei (anh/cô ấy) predice
Lei predice sempre il tempo.
(Cô ấy luôn dự báo thời tiết.)
noi (chúng tôi) prediciamo
Noi prediciamo un futuro migliore.
(Chúng tôi dự đoán một tương lai tốt đẹp hơn.)
voi (các bạn) predite
Voi predite grandi cose per il futuro.
(Các bạn dự đoán những điều lớn lao cho tương lai.)
loro (họ) predicono
Loro predicono una crisi economica.
(Họ dự đoán một cuộc khủng hoảng kinh tế.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): predetto
"Avevo predetto che sarebbe successo."
(Tôi đã đoán trước rằng điều đó sẽ xảy ra.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se studiassi di più, potrei predire il risultato dell'esame."

    "Nếu tôi học hành chăm chỉ hơn, tôi có thể dự đoán kết quả kỳ thi."

  • "Conoscendo meglio i dati, sarebbe più facile predire l'andamento del mercato."

    "Nếu biết rõ dữ liệu hơn, sẽ dễ dàng hơn để dự đoán xu hướng thị trường."

  • "Secondo gli esperti, si potrebbe predire un aumento delle temperature globali nei prossimi anni."

    "Theo các chuyên gia, có thể dự đoán sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu trong những năm tới."

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se studiassi di più, potrei predire il risultato dell'esame con maggiore accuratezza."

    "Nếu tôi học chăm chỉ hơn, tôi có thể dự đoán kết quả kỳ thi chính xác hơn."

  • "Se avessi avuto la sfera di cristallo, avrei potuto predire il futuro con certezza."

    "Nếu tôi có quả cầu pha lê, tôi đã có thể dự đoán tương lai một cách chắc chắn."

  • "Se il meteorologo avesse analizzato meglio i dati, avrebbe potuto predire la tempesta in anticipo."

    "Nếu nhà khí tượng học phân tích dữ liệu tốt hơn, anh ta đã có thể dự đoán cơn bão sớm hơn."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Predici il futuro con saggezza, o veggente!"

    "Hỡi nhà tiên tri, hãy tiên đoán tương lai một cách khôn ngoan!"

  • "Non predire sventure, porta solo buone notizie!"

    "Đừng dự đoán những điều bất hạnh, chỉ mang đến tin tốt lành thôi!"

  • "Predite il risultato della partita, ragazzi, sono curioso!"

    "Các bạn hãy dự đoán kết quả trận đấu đi, tôi tò mò quá!"

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Da bambino, mio nonno prediceva sempre il vincitore della partita di calcio."

    "Khi còn bé, ông tôi luôn dự đoán người chiến thắng trong trận bóng đá."

  • "Secondo le antiche leggende, la sibilla prediceva il futuro ai viaggiatori."

    "Theo truyền thuyết cổ xưa, nữ tiên tri đoán trước tương lai cho những người du hành."

  • "I meteorologi predicevano pioggia per il fine settimana, ma poi ha fatto bel tempo."

    "Các nhà khí tượng học đã dự đoán trời mưa vào cuối tuần, nhưng sau đó thời tiết lại đẹp."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Non posso predire il futuro con certezza, ma ho delle sensazioni."

    "Tôi không thể dự đoán tương lai một cách chắc chắn, nhưng tôi có một vài cảm giác."

  • "Gli esperti predicono un aumento delle temperature globali nei prossimi anni."

    "Các chuyên gia dự đoán sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu trong những năm tới."

  • "Nessuno poteva predire che la situazione sarebbe degenerata così rapidamente."

    "Không ai có thể dự đoán rằng tình hình sẽ trở nên tồi tệ nhanh chóng như vậy."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Credevo che il mago predicesse il futuro con maggiore accuratezza."

    "Tôi đã tin rằng nhà ảo thuật sẽ tiên đoán tương lai chính xác hơn."

  • "Era essenziale che tu non predissi il risultato prima della fine della partita."

    "Điều quan trọng là bạn không nên dự đoán kết quả trước khi trận đấu kết thúc."

  • "Dubitavo che gli esperti predisessero una crisi economica così grave."

    "Tôi nghi ngờ rằng các chuyên gia đã dự đoán một cuộc khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng như vậy."