(Vị trí top_banner)
Hình minh họa prevedere
B1
verbo B1 Đời sống hàng ngày, Khoa học, Thống kê

prevedere

/preˈve.de.re/
dự đoán
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "prevedere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Immaginare o annunciare in anticipo un evento futuro.

Ý nghĩa của "prevedere" trong tiếng Việt

Nói hoặc ước tính rằng (một điều gì đó cụ thể) sẽ xảy ra trong tương lai hoặc sẽ là kết quả của một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "prevedere"

  • "Gli esperti prevedono un aumento dei prezzi."

    "Các chuyên gia dự đoán giá cả sẽ tăng."

  • "Non potevo prevedere che sarebbe successo."

    "Tôi không thể dự đoán rằng điều đó sẽ xảy ra."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "prevedere"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

ignorare (lờ đi) constatare (xác nhận)

Cách dùng "prevedere" & Ghi chú

Cách dùng "prevedere" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'prevedere' thường được dùng để chỉ việc dự đoán dựa trên thông tin, kinh nghiệm hoặc dấu hiệu nào đó. Khác với 'indovinare' (đoán mò). Cần chú ý đến cách chia động từ 'prevedere' vì nó là một động từ bất quy tắc.

Ngữ pháp & Chia từ "prevedere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "prevedere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) prevedo
Io prevedo un futuro luminoso.
(Tôi dự đoán một tương lai tươi sáng.)
tu (bạn) prevedi
Tu prevedi sempre il peggio.
(Bạn luôn dự đoán điều tồi tệ nhất.)
lui/lei (anh/cô ấy) prevede
Lui prevede pioggia per domani.
(Anh ấy dự báo trời mưa vào ngày mai.)
noi (chúng tôi) prevediamo
Noi prevediamo un aumento delle vendite.
(Chúng tôi dự đoán sự tăng trưởng về doanh số.)
voi (các bạn) prevedete
Voi prevedete delle difficoltà?
(Các bạn có dự đoán những khó khăn nào không?)
loro (họ) prevedono
Loro prevedono un cambiamento climatico.
(Họ dự đoán một sự thay đổi khí hậu.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): previsto
"Avevo previsto che sarebbe successo."
(Tôi đã dự đoán rằng điều đó sẽ xảy ra.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Avevo previsto che sarebbe piovuto, quindi ho portato l'ombrello."

    "Tôi đã dự đoán rằng trời sẽ mưa, vì vậy tôi đã mang theo ô."

  • "Non abbiamo potuto prevedere il successo del suo libro."

    "Chúng tôi đã không thể dự đoán được sự thành công của cuốn sách của anh ấy/cô ấy."

  • "Si sono previsti forti venti sulla costa per domani."

    "Người ta dự đoán gió mạnh trên bờ biển vào ngày mai."

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Secondo le previsioni meteo, prevederemmo un fine settimana soleggiato se non ci fosse questa perturbazione."

    "Theo dự báo thời tiết, chúng tôi sẽ dự đoán một cuối tuần đầy nắng nếu không có nhiễu loạn này."

  • "Con più informazioni, potremmo prevedere con maggiore accuratezza l'impatto economico della nuova legge."

    "Với nhiều thông tin hơn, chúng ta có thể dự đoán chính xác hơn tác động kinh tế của luật mới."

  • "Non pensavo che avrei mai detto questo, ma prevederei un aumento delle vendite nel prossimo trimestre."

    "Tôi không nghĩ rằng tôi sẽ nói điều này, nhưng tôi sẽ dự đoán sự gia tăng doanh số bán hàng trong quý tới."

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Avevo previsto che sarebbe piovuto, quindi ho preso l'ombrello."

    "Tôi đã dự đoán trước trời sẽ mưa, vì vậy tôi đã lấy ô."

  • "È stato previsto un aumento dei prezzi a causa dell'inflazione."

    "Một sự tăng giá đã được dự đoán trước do lạm phát."

  • "Non abbiamo potuto prevedere un simile disastro naturale."

    "Chúng tôi không thể dự đoán trước một thảm họa tự nhiên như vậy."

Thì Tương lai đơn
  • "Domani prevedremo un aumento dei prezzi del carburante."

    "Ngày mai chúng ta sẽ dự đoán sự tăng giá nhiên liệu."

  • "La meteorologa prevede che pioverà nel fine settimana."

    "Nhà khí tượng học dự báo rằng trời sẽ mưa vào cuối tuần."

  • "Non prevederò mai un futuro senza di te."

    "Tôi sẽ không bao giờ tưởng tượng ra một tương lai không có bạn."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Prevedi il futuro con saggezza, non con paura!"

    "Hãy dự đoán tương lai bằng sự khôn ngoan, không phải bằng nỗi sợ!"

  • "Prevedete le conseguenze delle vostre azioni prima di agire."

    "Hãy dự đoán hậu quả của hành động của bạn trước khi hành động."

  • "Non prevedere il peggio, spera sempre per il meglio."

    "Đừng dự đoán điều tồi tệ nhất, hãy luôn hy vọng điều tốt đẹp nhất."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Da bambino, prevedevo sempre che avrei fatto il calciatore."

    "Khi còn bé, tôi luôn dự đoán rằng tôi sẽ trở thành cầu thủ bóng đá."

  • "Non prevedevo che la situazione sarebbe diventata così complicata."

    "Tôi đã không dự đoán rằng tình hình sẽ trở nên phức tạp như vậy."

  • "Prevedevamo una grande affluenza di pubblico all'evento, ma ci sbagliavamo."

    "Chúng tôi đã dự đoán một lượng lớn khán giả đến sự kiện, nhưng chúng tôi đã sai."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ho previsto che saresti arrivato in ritardo."

    "Tôi đã dự đoán rằng bạn sẽ đến muộn."

  • "Non abbiamo previsto la pioggia durante la nostra vacanza."

    "Chúng tôi đã không dự đoán trời mưa trong kỳ nghỉ của chúng tôi."

  • "Il meteorologo ha previsto un aumento delle temperature."

    "Nhà khí tượng học đã dự đoán sự gia tăng nhiệt độ."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Non potevamo prevedere un tale disastro naturale."

    "Chúng tôi không thể dự đoán một thảm họa thiên nhiên như vậy."

  • "Il meteorologo prevede pioggia per domani."

    "Nhà khí tượng học dự báo trời mưa vào ngày mai."

  • "Avevamo previsto che saresti arrivato in ritardo."

    "Chúng tôi đã dự đoán rằng bạn sẽ đến muộn."