predisporre
Định nghĩa & Giải nghĩa "predisporre"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Rendere qualcuno incline o propenso a un determinato atteggiamento, azione o condizione.
Ý nghĩa của "predisporre" trong tiếng Việt
Làm cho ai đó dễ bị hoặc có xu hướng có một thái độ, hành động hoặc tình trạng cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Ý với "predisporre"
-
"La sua gentilezza mi predispose ad accettare la sua proposta."
"Sự tử tế của anh ấy khiến tôi dễ dàng chấp nhận lời đề nghị của anh ấy."
-
"La cattiva alimentazione predispone all'obesità."
"Chế độ ăn uống kém dễ dẫn đến béo phì."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "predisporre"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "predisporre" & Ghi chú
Cách dùng "predisporre" đúng ngữ cảnh
Từ 'predisporre' thường được dùng để chỉ việc tạo điều kiện hoặc làm cho ai đó dễ dàng chấp nhận hoặc có xu hướng làm điều gì đó. Cần phân biệt với các từ như 'causare' (gây ra) hoặc 'indurre' (xúi giục), vì 'predisporre' mang tính chất tạo điều kiện thuận lợi hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "predisporre" (Grammatica)
Nhóm: -orre (irregolare)Chia động từ "predisporre" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | predispongo |
Io predispongo il tavolo per la cena.
(Tôi chuẩn bị bàn cho bữa tối.)
|
| tu (bạn) | predisponi |
Tu predisponi la tua mente ad accettare nuove idee.
(Bạn chuẩn bị tâm trí để chấp nhận những ý tưởng mới.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | predispone |
Lui predispone i documenti prima della riunione.
(Anh ấy chuẩn bị các tài liệu trước cuộc họp.)
|
| noi (chúng tôi) | predisponiamo |
Noi predisponiamo l'ambiente per lo studio.
(Chúng tôi chuẩn bị môi trường cho việc học tập.)
|
| voi (các bạn) | predisponete |
Voi predisponete le risorse per il progetto.
(Các bạn chuẩn bị các nguồn lực cho dự án.)
|
| loro (họ) | predispongono |
Loro predispongono le valigie per il viaggio.
(Họ chuẩn bị hành lý cho chuyến đi.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Predisponi il tuo spirito alla pazienza, ascoltando attentamente!"
"Hãy chuẩn bị tinh thần của bạn cho sự kiên nhẫn bằng cách lắng nghe cẩn thận!"
-
"Predisponiamo i bambini all'apprendimento con giochi divertenti."
"Chúng ta hãy chuẩn bị cho trẻ em học tập bằng những trò chơi thú vị."
-
"Predisponetevi ad accogliere i nuovi studenti con calore e gentilezza!"
"Hãy chuẩn bị tinh thần chào đón những sinh viên mới với sự nhiệt tình và tử tế!"
-
"Da bambino, mio padre mi predisponeva alla lettura leggendomi storie ogni sera."
"Khi còn bé, bố tôi chuẩn bị cho tôi hứng thú với việc đọc bằng cách đọc truyện cho tôi mỗi tối."
-
"Quando lavoravo al ristorante, la musica alta spesso predisponeva i clienti a ordinare più vino."
"Khi tôi làm việc ở nhà hàng, nhạc lớn thường khiến khách hàng muốn gọi nhiều rượu hơn."
-
"Prima dell'esame, il professore ci predisponeva psicologicamente, dicendoci di stare tranquilli e di aver fiducia nelle nostre capacità."
"Trước kỳ thi, giáo sư chuẩn bị tâm lý cho chúng tôi, bảo chúng tôi hãy bình tĩnh và tin tưởng vào khả năng của mình."
-
"Quando ero bambino, la nonna mi ha predisposto ad amare la lettura raccontandomi storie fantastiche ogni sera."
"Khi tôi còn bé, bà tôi đã khiến tôi yêu thích việc đọc sách bằng cách kể cho tôi những câu chuyện tuyệt vời mỗi tối."
-
"Il cattivo tempo mi ha predisposto a rimanere a casa, così ho finito il libro che stavo leggendo."
"Thời tiết xấu đã khiến tôi có khuynh hướng ở nhà, vì vậy tôi đã đọc xong cuốn sách mà tôi đang đọc."
-
"Mentre il professore spiegava la lezione, la sua voce calma e pacata predisponeva gli studenti all'apprendimento."
"Trong khi giáo sư giảng bài, giọng nói điềm tĩnh và bình tĩnh của ông đã tạo điều kiện cho sinh viên học tập."
-
"Si predispone il pubblico ad accogliere positivamente le nuove idee con un'adeguata presentazione."
"Người ta chuẩn bị cho khán giả đón nhận những ý tưởng mới một cách tích cực bằng một bài thuyết trình phù hợp."
-
"In questa scuola, si predispone gli studenti ad affrontare le sfide del futuro con un programma di studi innovativo."
"Ở trường này, người ta chuẩn bị cho học sinh đối mặt với những thách thức của tương lai bằng một chương trình học đổi mới."
-
"Si predispone la popolazione alla vaccinazione attraverso campagne informative chiare e accessibili."
"Người ta chuẩn bị cho người dân tiêm chủng thông qua các chiến dịch thông tin rõ ràng và dễ tiếp cận."