(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inclinare
B1
verbo B1 Tổng quát

inclinare

/inklinaˈre/
tilte
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inclinare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Piegare, spostare da una posizione verticale o orizzontale; disporre in modo obliquo.

Ý nghĩa của "inclinare" trong tiếng Việt

nghiêng

Câu ví dụ tiếng Ý với "inclinare"

  • "Inclinò la testa per ascoltare meglio."

    "Anh ấy nghiêng đầu để nghe rõ hơn."

  • "Il vento inclinò gli alberi verso il mare."

    "Gió làm nghiêng cây về phía biển."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inclinare"

Đồng nghĩa

piegare (uốn cong, làm nghiêng) pendere (treo, rủ xuống)

Trái nghĩa

raddrizzare (làm thẳng) erigere (dựng thẳng đứng)

Cách dùng "inclinare" & Ghi chú

Cách dùng "inclinare" đúng ngữ cảnh

Động từ "inclinare" thường được dùng để chỉ hành động làm nghiêng một vật thể hoặc một bộ phận cơ thể. Cần phân biệt với "pendere" (treo lủng lẳng) và "curvare" (uốn cong).

Ngữ pháp & Chia từ "inclinare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "inclinare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) inclino
Io inclino la testa per ascoltare meglio.
(Tôi nghiêng đầu để nghe rõ hơn.)
tu (bạn) inclini
Tu inclini sempre il capo quando sei timido.
(Bạn luôn nghiêng đầu khi bạn xấu hổ.)
lui/lei (anh/cô ấy) inclina
Lei inclina il vaso per far uscire l'acqua.
(Cô ấy nghiêng cái bình để đổ nước ra.)
noi (chúng tôi) incliniamo
Noi incliniamo le piante verso la luce.
(Chúng tôi nghiêng cây về phía ánh sáng.)
voi (các bạn) inclinate
Voi inclinate la scala per appoggiarla al muro.
(Các bạn nghiêng cái thang để dựa nó vào tường.)
loro (họ) inclinano
Loro inclinano la statua per pulirla meglio.
(Họ nghiêng bức tượng để lau chùi nó tốt hơn.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): inclinato
"Il quadro è stato inclinato a sinistra."
(Bức tranh đã được nghiêng về bên trái.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se avessi più tempo, inclinerei la testa per ascoltare meglio la tua storia."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ nghiêng đầu để lắng nghe câu chuyện của bạn tốt hơn."

  • "In un mondo ideale, l'artista inclinerebbe la tela per catturare la luce perfetta."

    "Trong một thế giới lý tưởng, người nghệ sĩ sẽ nghiêng khung tranh để bắt được ánh sáng hoàn hảo."

  • "Con un vento così forte, la torre di Pisa si inclinerebbe ancora di più, se fosse possibile."

    "Với một cơn gió mạnh như vậy, tháp Pisa sẽ nghiêng nhiều hơn nữa, nếu điều đó có thể xảy ra."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Da bambino, inclinavo sempre la testa quando ascoltavo le storie di mio nonno."

    "Khi còn bé, tôi luôn nghiêng đầu khi nghe những câu chuyện của ông tôi."

  • "Durante le lezioni di yoga, la maestra inclinava il corpo per mostrare la posizione corretta."

    "Trong các buổi học yoga, giáo viên nghiêng người để chỉ ra tư thế đúng."

  • "Ogni volta che soffiava il vento forte, l'albero si inclinava pericolosamente verso la strada."

    "Mỗi khi có gió mạnh thổi, cái cây nghiêng một cách nguy hiểm về phía đường."

Thì Hiện tại đơn
  • "Io inclino la testa quando ascolto attentamente."

    "Tôi nghiêng đầu khi lắng nghe một cách cẩn thận."

  • "Il giardiniere inclina il vaso per far uscire l'acqua in eccesso."

    "Người làm vườn nghiêng chậu cây để nước thừa chảy ra."

  • "Noi incliniamo sempre verso la verità, anche se è difficile."

    "Chúng tôi luôn hướng về sự thật, ngay cả khi điều đó khó khăn."