(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Preoccupare
B1
Verbo B1 Giao tiếp hàng ngày

Preoccupare

/ˌpre.ok.kuˈpa.re/
Có chuyện gì làm bạn lo lắng à?
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "Preoccupare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Causare ansia o inquietudine a qualcuno.

Ý nghĩa của "Preoccupare" trong tiếng Việt

Làm phiền, gây khó chịu hoặc gây ra vấn đề cho ai đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "Preoccupare"

  • "La situazione economica mi preoccupa."

    "Tình hình kinh tế làm tôi lo lắng."

  • "Non ti preoccupare, andrà tutto bene."

    "Đừng lo lắng, mọi thứ sẽ ổn thôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Preoccupare"

Đồng nghĩa

Inquietare (Làm bồn chồn, lo âu) Turbare (Làm xáo trộn, lo lắng)

Trái nghĩa

Rassicurare (Trấn an, làm yên lòng)

Cách dùng "Preoccupare" & Ghi chú

Cách dùng "Preoccupare" đúng ngữ cảnh

Từ "preoccupare" có nghĩa là làm cho ai đó lo lắng. Nó thường được sử dụng khi một tình huống hoặc vấn đề gây ra sự bất an hoặc sợ hãi cho người khác. Cần phân biệt với "essere preoccupato/a" (tự lo lắng).

Ngữ pháp & Chia từ "Preoccupare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "Preoccupare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) preoccupo
Io mi preoccupo sempre troppo.
(Tôi luôn lo lắng quá nhiều.)
tu (bạn) preoccupi
Tu ti preoccupi per niente.
(Bạn lo lắng về những điều vô nghĩa.)
lui/lei (anh/cô ấy) preoccupa
Lei si preoccupa della sua salute.
(Cô ấy lo lắng về sức khỏe của mình.)
noi (chúng tôi) preoccupiamo
Noi ci preoccupiamo del cambiamento climatico.
(Chúng tôi lo lắng về biến đổi khí hậu.)
voi (các bạn) preoccupate
Voi vi preoccupate troppo del giudizio degli altri.
(Các bạn lo lắng quá nhiều về đánh giá của người khác.)
loro (họ) preoccupano
Loro si preoccupano per i loro figli.
(Họ lo lắng cho con cái của họ.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): Preoccupato
"Sono preoccupato per il futuro."
(Tôi lo lắng về tương lai.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "La situazione economica mi preoccupa molto."

    "Tình hình kinh tế khiến tôi rất lo lắng."

  • "Si è preoccupato per la salute del suo amico."

    "Anh ấy đã lo lắng cho sức khỏe của bạn mình."

  • "Non preoccuparti, andrà tutto bene."

    "Đừng lo lắng, mọi chuyện sẽ ổn thôi."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando ero piccolo, mi preoccupavo sempre se i miei genitori tardavano a tornare a casa."

    "Khi tôi còn nhỏ, tôi luôn lo lắng nếu bố mẹ tôi về nhà muộn."

  • "La notizia dell'incidente stradale mi ha molto preoccupato, perché sapevo che il mio amico era in viaggio."

    "Tin tức về vụ tai nạn giao thông khiến tôi rất lo lắng, vì tôi biết bạn tôi đang đi du lịch."

  • "Mentre aspettavo l'esito dell'esame, mi preoccupavo di non aver studiato abbastanza."

    "Trong khi chờ đợi kết quả bài kiểm tra, tôi lo lắng rằng mình đã không học đủ."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Non voglio preoccupare i miei genitori con i miei problemi."

    "Tôi không muốn làm bố mẹ tôi lo lắng về những vấn đề của tôi."

  • "La situazione economica attuale preoccupa molte persone."

    "Tình hình kinh tế hiện tại đang làm nhiều người lo lắng."

  • "Non ti preoccupare, andrà tutto bene!"

    "Đừng lo lắng, mọi chuyện sẽ ổn thôi!"