Preoccupare
Định nghĩa & Giải nghĩa "Preoccupare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Causare ansia o inquietudine a qualcuno.
Ý nghĩa của "Preoccupare" trong tiếng Việt
Làm phiền, gây khó chịu hoặc gây ra vấn đề cho ai đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "Preoccupare"
-
"La situazione economica mi preoccupa."
"Tình hình kinh tế làm tôi lo lắng."
-
"Non ti preoccupare, andrà tutto bene."
"Đừng lo lắng, mọi thứ sẽ ổn thôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Preoccupare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "Preoccupare" & Ghi chú
Cách dùng "Preoccupare" đúng ngữ cảnh
Từ "preoccupare" có nghĩa là làm cho ai đó lo lắng. Nó thường được sử dụng khi một tình huống hoặc vấn đề gây ra sự bất an hoặc sợ hãi cho người khác. Cần phân biệt với "essere preoccupato/a" (tự lo lắng).
Ngữ pháp & Chia từ "Preoccupare" (Grammatica)
Nhóm: -areChia động từ "Preoccupare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | preoccupo |
Io mi preoccupo sempre troppo.
(Tôi luôn lo lắng quá nhiều.)
|
| tu (bạn) | preoccupi |
Tu ti preoccupi per niente.
(Bạn lo lắng về những điều vô nghĩa.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | preoccupa |
Lei si preoccupa della sua salute.
(Cô ấy lo lắng về sức khỏe của mình.)
|
| noi (chúng tôi) | preoccupiamo |
Noi ci preoccupiamo del cambiamento climatico.
(Chúng tôi lo lắng về biến đổi khí hậu.)
|
| voi (các bạn) | preoccupate |
Voi vi preoccupate troppo del giudizio degli altri.
(Các bạn lo lắng quá nhiều về đánh giá của người khác.)
|
| loro (họ) | preoccupano |
Loro si preoccupano per i loro figli.
(Họ lo lắng cho con cái của họ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La situazione economica mi preoccupa molto."
"Tình hình kinh tế khiến tôi rất lo lắng."
-
"Si è preoccupato per la salute del suo amico."
"Anh ấy đã lo lắng cho sức khỏe của bạn mình."
-
"Non preoccuparti, andrà tutto bene."
"Đừng lo lắng, mọi chuyện sẽ ổn thôi."
-
"Quando ero piccolo, mi preoccupavo sempre se i miei genitori tardavano a tornare a casa."
"Khi tôi còn nhỏ, tôi luôn lo lắng nếu bố mẹ tôi về nhà muộn."
-
"La notizia dell'incidente stradale mi ha molto preoccupato, perché sapevo che il mio amico era in viaggio."
"Tin tức về vụ tai nạn giao thông khiến tôi rất lo lắng, vì tôi biết bạn tôi đang đi du lịch."
-
"Mentre aspettavo l'esito dell'esame, mi preoccupavo di non aver studiato abbastanza."
"Trong khi chờ đợi kết quả bài kiểm tra, tôi lo lắng rằng mình đã không học đủ."
-
"Non voglio preoccupare i miei genitori con i miei problemi."
"Tôi không muốn làm bố mẹ tôi lo lắng về những vấn đề của tôi."
-
"La situazione economica attuale preoccupa molte persone."
"Tình hình kinh tế hiện tại đang làm nhiều người lo lắng."
-
"Non ti preoccupare, andrà tutto bene!"
"Đừng lo lắng, mọi chuyện sẽ ổn thôi!"