(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ansia
B1
sostantivo B1 Cảm xúc, Tâm lý

ansia

/ˈan.sja/
sự bất an
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ansia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Stato di agitazione, di apprensione e di timore per un pericolo reale o immaginario.

Ý nghĩa của "ansia" trong tiếng Việt

Sự lo lắng, bất an hoặc bồn chồn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ansia"

  • "L'ansia mi impedisce di dormire la notte."

    "Sự lo lắng khiến tôi không thể ngủ vào ban đêm."

  • "Soffre di ansia sociale e per questo evita le feste."

    "Anh ấy bị chứng lo âu xã hội và vì vậy anh ấy tránh các bữa tiệc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ansia"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ansia" & Ghi chú

Cách dùng "ansia" đúng ngữ cảnh

Ansia thường được dùng để chỉ một trạng thái lo lắng kéo dài, trong khi 'preoccupazione' có thể mang tính tạm thời hơn. Cần phân biệt với 'paura' (sợ hãi), là một cảm xúc mạnh mẽ hơn và thường liên quan đến một mối đe dọa cụ thể.

Ngữ pháp & Chia từ "ansia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'ansia
L'ansia mi impedisce di dormire bene.
(Sự lo lắng khiến tôi không thể ngủ ngon.)
Với mạo từ xác định le ansie
Le ansie del futuro lo tormentano.
(Những lo lắng về tương lai ám ảnh anh ấy.)
Với mạo từ không xác định un'ansia
Ho provato un'ansia terribile prima dell'esame.
(Tôi đã cảm thấy một sự lo lắng khủng khiếp trước kỳ thi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le ansie degli studenti prima degli esami sono palpabili."

    "Nỗi lo lắng của học sinh trước kỳ thi là điều hiển nhiên."

  • "Molte ansie derivano dalla paura del futuro incerto."

    "Nhiều nỗi lo lắng bắt nguồn từ nỗi sợ hãi về một tương lai không chắc chắn."

  • "Le sue ansie per la salute del figlio erano infondate."

    "Nỗi lo lắng của cô ấy về sức khỏe của con trai là vô căn cứ."