prescelto
Định nghĩa & Giải nghĩa "prescelto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Persona scelta per un compito o una posizione specifica.
Ý nghĩa của "prescelto" trong tiếng Việt
Một người đã được lựa chọn, thường là cho một công việc, vị trí hoặc chương trình.
Câu ví dụ tiếng Ý với "prescelto"
-
"Era il prescelto per guidare la squadra alla vittoria."
"Anh ấy là người được chọn để dẫn dắt đội đến chiến thắng."
-
"La principessa credeva di essere la prescelta per salvare il regno."
"Công chúa tin rằng mình là người được chọn để cứu vương quốc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "prescelto"
Đồng nghĩa
Cách dùng "prescelto" & Ghi chú
Cách dùng "prescelto" đúng ngữ cảnh
Từ "prescelto" mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ chỉ người được chọn thông thường. Thường dùng trong các ngữ cảnh đặc biệt hoặc quan trọng.
Ngữ pháp & Chia từ "prescelto" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il prescelto |
Il prescelto per la missione è partito all'alba.
(Người được chọn cho nhiệm vụ đã khởi hành lúc bình minh.)
|
| Với mạo từ xác định | i prescelti |
I prescelti per il programma di scambio sono stati annunciati.
(Những người được chọn cho chương trình trao đổi đã được công bố.)
|
| Với mạo từ không xác định | un prescelto |
È stato difficile scegliere un prescelto tra tanti candidati validi.
(Thật khó để chọn một người được chọn trong số rất nhiều ứng cử viên đủ điều kiện.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il prescelto per la missione era un giovane soldato coraggioso."
"Người được chọn cho nhiệm vụ là một người lính trẻ dũng cảm."
-
"Lo staff ha annunciato i prescelti per la borsa di studio."
"Nhân viên đã thông báo những người được chọn cho học bổng."
-
"La prescelto per il ruolo di protagonista è un'attrice di grande talento."
"Người được chọn cho vai chính là một nữ diễn viên tài năng."