(Vị trí top_banner)
Hình minh họa selezionato
B1
aggettivo B1 General

selezionato

/selett͡sjoˈnato/
được chọn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "selezionato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Scelto con cura tra più elementi; particolarmente adatto o distinto per determinate qualità.

Ý nghĩa của "selezionato" trong tiếng Việt

Được chọn, được lựa chọn kỹ càng hơn những cái khác; được chọn đặc biệt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "selezionato"

  • "È stato selezionato per la squadra nazionale."

    "Anh ấy đã được chọn vào đội tuyển quốc gia."

  • "Abbiamo selezionato i migliori ingredienti per questa ricetta."

    "Chúng tôi đã chọn những nguyên liệu tốt nhất cho công thức này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "selezionato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

scartato (bị loại bỏ)

Cách dùng "selezionato" & Ghi chú

Cách dùng "selezionato" đúng ngữ cảnh

Từ 'selezionato' trong tiếng Ý tương đương với 'được chọn' trong tiếng Việt, thường mang ý nghĩa đã được lựa chọn kỹ càng hoặc đặc biệt. Cần phân biệt với các từ đồng nghĩa khác có sắc thái ý nghĩa khác nhau.

Ngữ pháp & Chia từ "selezionato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Ho visto un bello spettacolo selezionato per il festival."

    "Tôi đã xem một buổi biểu diễn hay được lựa chọn cho liên hoan phim."

  • "Quello studente selezionato ha ricevuto una borsa di studio."

    "Học sinh được chọn đó đã nhận được một học bổng."

  • "Abbiamo visitato un bell'albergo selezionato per la sua posizione centrale."

    "Chúng tôi đã đến thăm một khách sạn đẹp được chọn vì vị trí trung tâm của nó."