selezionato
Định nghĩa & Giải nghĩa "selezionato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Scelto con cura tra più elementi; particolarmente adatto o distinto per determinate qualità.
Ý nghĩa của "selezionato" trong tiếng Việt
Được chọn, được lựa chọn kỹ càng hơn những cái khác; được chọn đặc biệt.
Câu ví dụ tiếng Ý với "selezionato"
-
"È stato selezionato per la squadra nazionale."
"Anh ấy đã được chọn vào đội tuyển quốc gia."
-
"Abbiamo selezionato i migliori ingredienti per questa ricetta."
"Chúng tôi đã chọn những nguyên liệu tốt nhất cho công thức này."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "selezionato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "selezionato" & Ghi chú
Cách dùng "selezionato" đúng ngữ cảnh
Từ 'selezionato' trong tiếng Ý tương đương với 'được chọn' trong tiếng Việt, thường mang ý nghĩa đã được lựa chọn kỹ càng hoặc đặc biệt. Cần phân biệt với các từ đồng nghĩa khác có sắc thái ý nghĩa khác nhau.
Ngữ pháp & Chia từ "selezionato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho visto un bello spettacolo selezionato per il festival."
"Tôi đã xem một buổi biểu diễn hay được lựa chọn cho liên hoan phim."
-
"Quello studente selezionato ha ricevuto una borsa di studio."
"Học sinh được chọn đó đã nhận được một học bổng."
-
"Abbiamo visitato un bell'albergo selezionato per la sua posizione centrale."
"Chúng tôi đã đến thăm một khách sạn đẹp được chọn vì vị trí trung tâm của nó."