(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pretese
B2
sostantivo (plurale) B2 Kinh tế, Chính trị, Tổng quát

pretese

/preˈteːze/
yêu cầu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pretese"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Richiesta pressante e categorica, avanzata come un diritto o una condizione irrinunciabile.

Ý nghĩa của "pretese" trong tiếng Việt

Những yêu cầu khẩn thiết và dứt khoát, được đưa ra như một quyền lợi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "pretese"

  • "Le pretese dei sindacati sono state accolte dall'azienda."

    "Những yêu sách của công đoàn đã được công ty chấp nhận."

  • "Ha sempre delle pretese assurde."

    "Anh ta luôn có những đòi hỏi vô lý."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pretese"

Đồng nghĩa

rivendicazioni (những đòi hỏi, những yêu sách) esigenze (những nhu cầu, những yêu cầu (mạnh mẽ))

Trái nghĩa

rinunce (sự từ bỏ)

Cách dùng "pretese" & Ghi chú

Cách dùng "pretese" đúng ngữ cảnh

Từ "pretese" trong tiếng Ý thường mang nghĩa những yêu cầu có tính chất đòi hỏi, khăng khăng và thường được xem là quyền lợi chính đáng. Nó có sắc thái mạnh hơn so với từ "richieste" (những yêu cầu thông thường). Cần chú ý đến ngữ cảnh để phân biệt với các từ có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác.

Ngữ pháp & Chia từ "pretese" (Grammatica)