(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rivendicazioni
B2
sostantivo femminile B2 Luật pháp, Chính trị, Xã hội

rivendicazioni

/rivenˈdikat͡sjoːni/
claims
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rivendicazioni"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Affermazione di un diritto o di una pretesa, spesso in modo formale o pubblico.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rivendicazioni"

  • "Le rivendicazioni dei lavoratori sono state accolte."

    "Những yêu sách của công nhân đã được chấp nhận."

  • "Il governo ha respinto le rivendicazioni territoriali del paese vicino."

    "Chính phủ đã bác bỏ những yêu sách về lãnh thổ của nước láng giềng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rivendicazioni"

Đồng nghĩa

pretese (những yêu sách) richieste (những yêu cầu)

Cách dùng "rivendicazioni" & Ghi chú

Cách dùng "rivendicazioni" đúng ngữ cảnh

Từ 'rivendicazioni' thường được dùng để chỉ những yêu sách, đòi hỏi về quyền lợi hoặc tài sản. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với những từ khác có nghĩa tương tự.

Ngữ pháp & Chia từ "rivendicazioni" (Grammatica)