rivendicazioni
Định nghĩa & Giải nghĩa "rivendicazioni"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Affermazione di un diritto o di una pretesa, spesso in modo formale o pubblico.
Câu ví dụ tiếng Ý với "rivendicazioni"
-
"Le rivendicazioni dei lavoratori sono state accolte."
"Những yêu sách của công nhân đã được chấp nhận."
-
"Il governo ha respinto le rivendicazioni territoriali del paese vicino."
"Chính phủ đã bác bỏ những yêu sách về lãnh thổ của nước láng giềng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rivendicazioni"
Đồng nghĩa
Cách dùng "rivendicazioni" & Ghi chú
Cách dùng "rivendicazioni" đúng ngữ cảnh
Từ 'rivendicazioni' thường được dùng để chỉ những yêu sách, đòi hỏi về quyền lợi hoặc tài sản. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với những từ khác có nghĩa tương tự.