(Vị trí top_banner)
Hình minh họa principalmente
B1
avverbio B1 Tổng quát

principalmente

/print͡ʃipalˈmente/
chủ yếu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "principalmente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Soprattutto, in primo luogo; nella maggior parte dei casi.

Ý nghĩa của "principalmente" trong tiếng Việt

chủ yếu, phần lớn, chiếm ưu thế

Câu ví dụ tiếng Ý với "principalmente"

  • "Principalmente, mi occupo della gestione dei clienti."

    "Chủ yếu, tôi phụ trách việc quản lý khách hàng."

  • "Il successo dell'azienda è principalmente dovuto all'innovazione."

    "Sự thành công của công ty chủ yếu là nhờ sự đổi mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "principalmente"

Đồng nghĩa

soprattutto (trên hết, đặc biệt là) prevalentemente (phần lớn, chiếm ưu thế)

Trái nghĩa

Cách dùng "principalmente" & Ghi chú

Cách dùng "principalmente" đúng ngữ cảnh

Từ 'principalmente' nhấn mạnh tính chất quan trọng và chiếm ưu thế hơn so với các yếu tố khác. Có thể dịch là 'chủ yếu là', 'phần lớn là'.

Ngữ pháp & Chia từ "principalmente" (Grammatica)