principalmente
Định nghĩa & Giải nghĩa "principalmente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Soprattutto, in primo luogo; nella maggior parte dei casi.
Ý nghĩa của "principalmente" trong tiếng Việt
chủ yếu, phần lớn, chiếm ưu thế
Câu ví dụ tiếng Ý với "principalmente"
-
"Principalmente, mi occupo della gestione dei clienti."
"Chủ yếu, tôi phụ trách việc quản lý khách hàng."
-
"Il successo dell'azienda è principalmente dovuto all'innovazione."
"Sự thành công của công ty chủ yếu là nhờ sự đổi mới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "principalmente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "principalmente" & Ghi chú
Cách dùng "principalmente" đúng ngữ cảnh
Từ 'principalmente' nhấn mạnh tính chất quan trọng và chiếm ưu thế hơn so với các yếu tố khác. Có thể dịch là 'chủ yếu là', 'phần lớn là'.