secondariamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "secondariamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo secondario; come conseguenza di qualcos'altro.
Ý nghĩa của "secondariamente" trong tiếng Việt
Một cách thứ yếu; do kết quả của một cái gì đó khác.
Câu ví dụ tiếng Ý với "secondariamente"
-
"La crisi economica ha secondariamente influenzato il settore del turismo."
"Cuộc khủng hoảng kinh tế đã ảnh hưởng thứ yếu đến ngành du lịch."
-
"Secondariamente, dobbiamo considerare l'impatto ambientale del progetto."
"Thứ yếu, chúng ta cần xem xét tác động môi trường của dự án."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "secondariamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "secondariamente" & Ghi chú
Cách dùng "secondariamente" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'một cách thứ yếu' trong tiếng Việt. Thường được sử dụng để chỉ một hành động hoặc kết quả xảy ra sau và là hệ quả của một hành động hoặc sự kiện khác. Cần phân biệt với 'principalmente' (chủ yếu).