(Vị trí top_banner)
Hình minh họa secondariamente
B1
Avverbio B1 Tổng quát

secondariamente

/sekondaˈrjamente/
thứ yếu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "secondariamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo secondario; come conseguenza di qualcos'altro.

Ý nghĩa của "secondariamente" trong tiếng Việt

Một cách thứ yếu; do kết quả của một cái gì đó khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "secondariamente"

  • "La crisi economica ha secondariamente influenzato il settore del turismo."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế đã ảnh hưởng thứ yếu đến ngành du lịch."

  • "Secondariamente, dobbiamo considerare l'impatto ambientale del progetto."

    "Thứ yếu, chúng ta cần xem xét tác động môi trường của dự án."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "secondariamente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "secondariamente" & Ghi chú

Cách dùng "secondariamente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'một cách thứ yếu' trong tiếng Việt. Thường được sử dụng để chỉ một hành động hoặc kết quả xảy ra sau và là hệ quả của một hành động hoặc sự kiện khác. Cần phân biệt với 'principalmente' (chủ yếu).

Ngữ pháp & Chia từ "secondariamente" (Grammatica)