(Vị trí top_banner)
Hình minh họa privilegiato
B2
aggettivo B2 Xã hội học, Kinh tế

privilegiato

/ˌprivileˈd͡ʒaːto/
người có đặc quyền
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "privilegiato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che, chi gode di privilegi, che è favorito da particolari condizioni di fortuna, di nascita, di ceto sociale, ecc.

Ý nghĩa của "privilegiato" trong tiếng Việt

Một người có lợi thế và cơ hội do vị trí xã hội, sự giàu có, v.v. của họ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "privilegiato"

  • "È un ragazzo privilegiato, nato in una famiglia ricca."

    "Anh ta là một chàng trai có đặc quyền, sinh ra trong một gia đình giàu có."

  • "Le persone privilegiate spesso non si rendono conto delle difficoltà che affrontano gli altri."

    "Những người có đặc quyền thường không nhận ra những khó khăn mà người khác phải đối mặt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "privilegiato"

Đồng nghĩa

avantaggiato (Có lợi thế)

Trái nghĩa

Cách dùng "privilegiato" & Ghi chú

Cách dùng "privilegiato" đúng ngữ cảnh

Từ 'privilegiato' thường được sử dụng để chỉ những người có lợi thế hơn người khác do hoàn cảnh xã hội, kinh tế hoặc gia đình của họ. Cần phân biệt với 'fortunato' (may mắn), vì 'privilegiato' nhấn mạnh đến sự bất bình đẳng và hệ thống đặc quyền.

Ngữ pháp & Chia từ "privilegiato" (Grammatica)