privilegiato
Định nghĩa & Giải nghĩa "privilegiato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che, chi gode di privilegi, che è favorito da particolari condizioni di fortuna, di nascita, di ceto sociale, ecc.
Ý nghĩa của "privilegiato" trong tiếng Việt
Một người có lợi thế và cơ hội do vị trí xã hội, sự giàu có, v.v. của họ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "privilegiato"
-
"È un ragazzo privilegiato, nato in una famiglia ricca."
"Anh ta là một chàng trai có đặc quyền, sinh ra trong một gia đình giàu có."
-
"Le persone privilegiate spesso non si rendono conto delle difficoltà che affrontano gli altri."
"Những người có đặc quyền thường không nhận ra những khó khăn mà người khác phải đối mặt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "privilegiato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "privilegiato" & Ghi chú
Cách dùng "privilegiato" đúng ngữ cảnh
Từ 'privilegiato' thường được sử dụng để chỉ những người có lợi thế hơn người khác do hoàn cảnh xã hội, kinh tế hoặc gia đình của họ. Cần phân biệt với 'fortunato' (may mắn), vì 'privilegiato' nhấn mạnh đến sự bất bình đẳng và hệ thống đặc quyền.