(Vị trí top_banner)
Hình minh họa svantaggiato
B1
aggettivo B1 Xã hội học, Kinh tế

svantaggiato

/zvan.tadˈd͡ʒaː.to/
có hoàn cảnh khó khăn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "svantaggiato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si trova in una condizione di inferiorità rispetto ad altri, per motivi economici, sociali o culturali.

Ý nghĩa của "svantaggiato" trong tiếng Việt

Thiếu thốn về tiền bạc, giáo dục, cơ hội, v.v., so với phần lớn mọi người trong xã hội; thiệt thòi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "svantaggiato"

  • "I bambini provenienti da famiglie svantaggiate spesso hanno difficoltà a scuola."

    "Những đứa trẻ đến từ các gia đình có hoàn cảnh khó khăn thường gặp khó khăn ở trường."

  • "Il governo sta cercando di aiutare le persone svantaggiate con programmi di assistenza sociale."

    "Chính phủ đang cố gắng giúp đỡ những người có hoàn cảnh khó khăn bằng các chương trình phúc lợi xã hội."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "svantaggiato"

Đồng nghĩa

disagiato (khó khăn, túng thiếu) sfavorito (bất lợi, không được ưu ái)

Trái nghĩa

Cách dùng "svantaggiato" & Ghi chú

Cách dùng "svantaggiato" đúng ngữ cảnh

Từ 'svantaggiato' mang nghĩa 'bị thiệt thòi', 'gặp bất lợi' do hoàn cảnh khó khăn về kinh tế, xã hội, giáo dục. Cần phân biệt với 'povero' (nghèo) vì 'svantaggiato' nhấn mạnh đến sự thiếu hụt cơ hội và điều kiện phát triển hơn là chỉ tình trạng tài chính.

Ngữ pháp & Chia từ "svantaggiato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il governo ha promesso di aiutare le famiglie svantaggiate."

    "Chính phủ đã hứa sẽ giúp đỡ những gia đình có hoàn cảnh khó khăn."

  • "Molti bambini svantaggiati non hanno accesso all'istruzione."

    "Nhiều trẻ em thiệt thòi không được tiếp cận với giáo dục."

  • "È necessario creare programmi di sostegno per i giovani svantaggiati."

    "Cần thiết phải tạo ra các chương trình hỗ trợ cho thanh niên có hoàn cảnh khó khăn."