(Vị trí top_banner)
Hình minh họa procura
B1
sostantivo B1 Chính trị, Tài chính

procura

/proˈkuːra/
phiếu ủy quyền
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "procura"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Documento con cui si conferisce a qualcuno il potere di agire in nome e per conto proprio.

Ý nghĩa của "procura" trong tiếng Việt

Một lá phiếu được bỏ bởi một người thay mặt cho người khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "procura"

  • "Ho firmato una procura speciale per permettergli di vendere la casa al posto mio."

    "Tôi đã ký một giấy ủy quyền đặc biệt để cho phép anh ấy bán căn nhà thay tôi."

  • "La procura deve essere autenticata da un notaio."

    "Giấy ủy quyền phải được công chứng bởi công chứng viên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "procura"

Đồng nghĩa

Cách dùng "procura" & Ghi chú

Cách dùng "procura" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'procura' thường được dùng để chỉ văn bản ủy quyền chính thức, có giá trị pháp lý. Cần phân biệt với các hình thức ủy quyền không chính thức khác. Mức độ trang trọng cao hơn so với các từ khác có nghĩa tương tự.

Ngữ pháp & Chia từ "procura" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la procura
L'avvocato ha presentato la procura al giudice.
(Luật sư đã trình giấy ủy quyền cho thẩm phán.)
Với mạo từ xác định le procure
Le procure sono state tutte autenticate.
(Tất cả các giấy ủy quyền đã được chứng thực.)
Với mạo từ không xác định una procura
Ho bisogno di una procura speciale per questo atto.
(Tôi cần một giấy ủy quyền đặc biệt cho hành động này.)