(Vị trí top_banner)
Hình minh họa delega
B1
sostantivo B1 Kinh doanh, Chính trị, Quản lý

delega

/ˈdɛleɡa/
sự ủy quyền
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "delega"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Atto con cui una persona (delegante) trasferisce a un'altra (delegato) determinati poteri o facoltà, affinché li eserciti in suo nome e per suo conto.

Ý nghĩa của "delega" trong tiếng Việt

Một đoàn đại biểu hoặc đại diện; một nhóm người được chọn để đại diện cho một nhóm lớn hơn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "delega"

  • "Ho ricevuto una delega per rappresentare l'azienda alla conferenza."

    "Tôi đã nhận được ủy quyền để đại diện công ty tại hội nghị."

  • "La delega di poteri è stata firmata dal direttore."

    "Giấy ủy quyền đã được giám đốc ký."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "delega"

Đồng nghĩa

Cách dùng "delega" & Ghi chú

Cách dùng "delega" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'sự ủy quyền' có thể được hiểu là hành động trao quyền hoặc là nhóm người đại diện. Trong tiếng Ý, 'delega' thường chỉ hành động hoặc văn bản ủy quyền. Để chỉ nhóm người đại diện, có thể dùng 'delegazione'.

Ngữ pháp & Chia từ "delega" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la delega
La delega è stata firmata dal direttore.
(Giấy ủy quyền đã được giám đốc ký.)
Với mạo từ xác định le deleghe
Le deleghe devono essere presentate entro la fine del mese.
(Các giấy ủy quyền phải được nộp trước cuối tháng.)
Với mạo từ không xác định una delega
Ho bisogno di una delega per riscuotere il premio.
(Tôi cần một giấy ủy quyền để nhận giải thưởng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il presidente ha firmato la delega per il suo vice."

    "Chủ tịch đã ký giấy ủy quyền cho phó của mình."

  • "L'avvocato ha richiesto una delega formale per rappresentare il cliente."

    "Luật sư đã yêu cầu một giấy ủy quyền chính thức để đại diện cho khách hàng."

  • "Le deleghe sono state distribuite durante l'assemblea."

    "Các giấy ủy quyền đã được phân phát trong suốt cuộc họp."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La delega del potere è stata firmata dal consiglio di amministrazione."

    "Sự ủy quyền quyền lực đã được ký bởi hội đồng quản trị."

  • "Ho ricevuto una delega per rappresentare l'azienda alla conferenza."

    "Tôi đã nhận được một sự ủy quyền để đại diện công ty tại hội nghị."

  • "Le deleghe sono state revocate a causa di irregolarità."

    "Các ủy quyền đã bị thu hồi do những sai phạm."