(Vị trí top_banner)
Hình minh họa proficuamente
B2
avverbio B2 Chung

proficuamente

/pro.fi.kwaˈmen.te/
một cách có lợi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "proficuamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo proficuo; che apporta vantaggio o utilità.

Ý nghĩa của "proficuamente" trong tiếng Việt

Một cách có lợi; thuận lợi; sinh lời.

Câu ví dụ tiếng Ý với "proficuamente"

  • "Abbiamo investito proficuamente in questo progetto."

    "Chúng tôi đã đầu tư một cách có lợi vào dự án này."

  • "Ha utilizzato proficuamente il suo tempo per studiare."

    "Anh ấy đã sử dụng thời gian của mình một cách có lợi để học tập."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "proficuamente"

Đồng nghĩa

vantaggiosamente (một cách có lợi) utilmente (một cách hữu ích)

Trái nghĩa

Cách dùng "proficuamente" & Ghi chú

Cách dùng "proficuamente" đúng ngữ cảnh

Thường được dùng để chỉ cách thức một hành động mang lại lợi ích, hiệu quả hoặc sinh lời. Cần phân biệt với các trạng từ khác chỉ mức độ như 'molto' (rất) hoặc 'tanto' (nhiều).

Ngữ pháp & Chia từ "proficuamente" (Grammatica)