(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inutilmente
B1
avverbio B1 Ngôn ngữ học

inutilmente

/inutilˈmente/
một cách không hữu ích
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inutilmente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo inutile, senza produrre risultati utili o vantaggiosi.

Ý nghĩa của "inutilmente" trong tiếng Việt

Một cách không giúp đỡ hoặc hỗ trợ; một cách không hữu ích hoặc không mang tính hỗ trợ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inutilmente"

  • "Ho cercato inutilmente di convincerlo a cambiare idea."

    "Tôi đã cố gắng một cách vô ích để thuyết phục anh ta thay đổi ý kiến."

  • "Abbiamo speso tempo e denaro inutilmente per questo progetto."

    "Chúng tôi đã lãng phí thời gian và tiền bạc một cách vô ích cho dự án này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inutilmente"

Đồng nghĩa

vanamente (vô ích) invano (vô ích)

Trái nghĩa

Cách dùng "inutilmente" & Ghi chú

Cách dùng "inutilmente" đúng ngữ cảnh

Từ này diễn tả một hành động hoặc trạng thái được thực hiện một cách vô ích, không mang lại kết quả hoặc lợi ích nào. Tương đương với 'một cách vô ích' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp & Chia từ "inutilmente" (Grammatica)