(Vị trí top_banner)
Hình minh họa protezionismo
C2
sostantivo C2 Kinh tế

protezionismo

/protetsioˈnizmo/
bảo hộ mậu dịch
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "protezionismo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Politica economica che mira a proteggere le industrie nazionali dalla concorrenza estera mediante l'imposizione di dazi doganali, contingenti o altre restrizioni all'importazione.

Ý nghĩa của "protezionismo" trong tiếng Việt

Các hành động và chính sách của chính phủ nhằm hạn chế hoặc can thiệp vào thương mại quốc tế với mục tiêu đã nêu là bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước.

Câu ví dụ tiếng Ý với "protezionismo"

  • "Il protezionismo può danneggiare il commercio globale."

    "Chủ nghĩa bảo hộ mậu dịch có thể gây tổn hại cho thương mại toàn cầu."

  • "Alcuni sostengono che il protezionismo sia necessario per proteggere i posti di lavoro interni."

    "Một số người cho rằng chủ nghĩa bảo hộ là cần thiết để bảo vệ việc làm trong nước."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "protezionismo"

Đồng nghĩa

protezione doganale (Bảo hộ thuế quan)

Trái nghĩa

Cách dùng "protezionismo" & Ghi chú

Cách dùng "protezionismo" đúng ngữ cảnh

Thuật ngữ này chỉ các biện pháp mà một quốc gia áp dụng để bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước khỏi sự cạnh tranh từ nước ngoài. Cần phân biệt với 'libero scambio' (libero scambio).

Ngữ pháp & Chia từ "protezionismo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il protezionismo
Il protezionismo può danneggiare il commercio internazionale.
(Chính sách bảo hộ có thể gây tổn hại cho thương mại quốc tế.)
Với mạo từ xác định i protezionismi
I protezionismi sono spesso criticati dagli economisti.
(Các chính sách bảo hộ thường bị các nhà kinh tế chỉ trích.)
Với mạo từ không xác định protezionismo
Il protezionismo è una politica economica controversa.
(Chính sách bảo hộ là một chính sách kinh tế gây tranh cãi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il protezionismo può danneggiare il commercio internazionale."

    "Chủ nghĩa bảo hộ có thể gây tổn hại đến thương mại quốc tế."

  • "Lo Stato ha adottato il protezionismo per sostenere le industrie locali."

    "Nhà nước đã áp dụng chủ nghĩa bảo hộ để hỗ trợ các ngành công nghiệp địa phương."

  • "Il protezionismo è una politica economica controversa."

    "Chủ nghĩa bảo hộ là một chính sách kinh tế gây tranh cãi."