(Vị trí top_banner)
Hình minh họa libero scambio
B1
sostantivo B1 Kinh tế

libero scambio

/ˈliːbero ˈʃambjo/
thương mại tự do
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "libero scambio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sistema economico in cui le merci e i servizi possono essere scambiati tra paesi senza restrizioni o tariffe doganali.

Ý nghĩa của "libero scambio" trong tiếng Việt

Thương mại quốc tế diễn ra tự do, không bị áp đặt thuế quan, hạn ngạch, hoặc các hạn chế khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "libero scambio"

  • "L'accordo di libero scambio ha portato ad un aumento delle esportazioni."

    "Hiệp định thương mại tự do đã dẫn đến sự gia tăng xuất khẩu."

  • "Il libero scambio favorisce la concorrenza e l'innovazione."

    "Thương mại tự do thúc đẩy cạnh tranh và đổi mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "libero scambio"

Đồng nghĩa

mercato libero (thị trường tự do)

Trái nghĩa

Cách dùng "libero scambio" & Ghi chú

Cách dùng "libero scambio" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'libero scambio' trong tiếng Ý tương đương với việc loại bỏ hoặc giảm thiểu các rào cản thương mại giữa các quốc gia. Cần phân biệt với 'protezionismo', là chính sách bảo hộ nền kinh tế trong nước thông qua các biện pháp hạn chế nhập khẩu.

Ngữ pháp & Chia từ "libero scambio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il libero scambio
Il libero scambio può portare a una maggiore concorrenza.
(Thương mại tự do có thể dẫn đến sự cạnh tranh lớn hơn.)
Với mạo từ xác định i liberi scambi
I liberi scambi tra i paesi favoriscono la crescita economica.
(Thương mại tự do giữa các quốc gia thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.)
Với mạo từ không xác định un libero scambio
Un libero scambio è vantaggioso per tutti.
(Một thỏa thuận thương mại tự do là có lợi cho tất cả mọi người.)