(Vị trí top_banner)
Hình minh họa psicologicamente
B2
avverbio B2 Tâm lý học

psicologicamente

/psikoloʤikaˈmente/
về mặt tâm lý
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "psicologicamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In relazione alla psicologia o ai processi mentali.

Ý nghĩa của "psicologicamente" trong tiếng Việt

Một cách liên quan đến tâm trí hoặc các quá trình tâm lý.

Câu ví dụ tiếng Ý với "psicologicamente"

  • "Il trauma lo ha segnato psicologicamente."

    "Chấn thương đã ảnh hưởng đến anh ấy về mặt tâm lý."

  • "È importante affrontare i problemi psicologicamente."

    "Điều quan trọng là giải quyết các vấn đề về mặt tâm lý."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "psicologicamente"

Đồng nghĩa

a livello psicologico (trên bình diện tâm lý)

Cách dùng "psicologicamente" & Ghi chú

Cách dùng "psicologicamente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'về mặt tâm lý' trong tiếng Việt. Thường được sử dụng để chỉ một hành động hoặc trạng thái được xem xét dưới góc độ tâm lý.

Ngữ pháp & Chia từ "psicologicamente" (Grammatica)