psicologicamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "psicologicamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In relazione alla psicologia o ai processi mentali.
Ý nghĩa của "psicologicamente" trong tiếng Việt
Một cách liên quan đến tâm trí hoặc các quá trình tâm lý.
Câu ví dụ tiếng Ý với "psicologicamente"
-
"Il trauma lo ha segnato psicologicamente."
"Chấn thương đã ảnh hưởng đến anh ấy về mặt tâm lý."
-
"È importante affrontare i problemi psicologicamente."
"Điều quan trọng là giải quyết các vấn đề về mặt tâm lý."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "psicologicamente"
Đồng nghĩa
Cách dùng "psicologicamente" & Ghi chú
Cách dùng "psicologicamente" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'về mặt tâm lý' trong tiếng Việt. Thường được sử dụng để chỉ một hành động hoặc trạng thái được xem xét dưới góc độ tâm lý.