(Vị trí top_banner)
Hình minh họa qualità
A2
sostantivo A2 Tổng quát

qualità

/kwaliˈta/
phẩm chất
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "qualità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Modo di essere di una persona o di una cosa.

Ý nghĩa của "qualità" trong tiếng Việt

Phẩm chất tính cách của ai đó hoặc trình độ khả năng của họ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "qualità"

  • "Una delle sue migliori qualità è la pazienza."

    "Một trong những phẩm chất tốt nhất của anh ấy là sự kiên nhẫn."

  • "Questo prodotto è di alta qualità."

    "Sản phẩm này có chất lượng cao."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "qualità"

Đồng nghĩa

pregio (ưu điểm, phẩm chất tốt)

Trái nghĩa

Cách dùng "qualità" & Ghi chú

Cách dùng "qualità" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'qualità' có thể chỉ phẩm chất tính cách (như sự tốt bụng) hoặc phẩm chất của một vật (như độ bền). Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa.

Ngữ pháp & Chia từ "qualità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la qualità
La qualità del cibo in questo ristorante è eccellente.
(Chất lượng đồ ăn ở nhà hàng này rất tuyệt vời.)
Với mạo từ xác định le qualità
Le qualità di un buon leader includono l'empatia e la determinazione.
(Những phẩm chất của một nhà lãnh đạo giỏi bao gồm sự đồng cảm và quyết đoán.)
Với mạo từ không xác định una qualità
Una qualità importante è la pazienza.
(Một phẩm chất quan trọng là sự kiên nhẫn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "È una qualità rara trovare persone così oneste."

    "Thật là một phẩm chất hiếm có khi tìm thấy những người trung thực như vậy."

  • "Questa borsa ha una qualità eccellente."

    "Chiếc túi này có chất lượng tuyệt vời."

  • "Avere una qualità come la pazienza è fondamentale per questo lavoro."

    "Có một phẩm chất như sự kiên nhẫn là rất quan trọng cho công việc này."