(Vị trí top_banner)
Hình minh họa difetto
B1
sostantivo B1 Nhiều lĩnh vực (Kỹ thuật, Y học, Đời sống hàng ngày, Kinh tế)

difetto

/diˈfɛtto/
khuyết điểm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "difetto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mancanza o imperfezione che diminuisce il valore o la qualità di qualcosa o di qualcuno.

Ý nghĩa của "difetto" trong tiếng Việt

Một thiếu sót, sự không hoàn hảo, hoặc sự thiếu hụt một điều gì đó thiết yếu để hoàn thiện; một lỗi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "difetto"

  • "Ogni persona ha i suoi difetti."

    "Mỗi người đều có những khuyết điểm riêng."

  • "Questo vestito ha un difetto nella cucitura."

    "Chiếc váy này có một lỗi ở đường may."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "difetto"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

pregio (ưu điểm)

Cách dùng "difetto" & Ghi chú

Cách dùng "difetto" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'difetto' thường được sử dụng để chỉ những khuyết điểm nhỏ, không quá nghiêm trọng. Nó có thể áp dụng cho cả người và vật. Cần phân biệt với các từ khác như 'pecca' (lỗi nhỏ, thường dùng trong ngữ cảnh đạo đức) hoặc 'imperfezione' (sự không hoàn hảo nói chung).

Ngữ pháp & Chia từ "difetto" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il difetto
Ogni persona ha il suo difetto.
(Mỗi người đều có khuyết điểm riêng.)
Với mạo từ xác định i difetti
Tutti hanno i loro pregi e i loro difetti.
(Mọi người đều có ưu điểm và khuyết điểm của họ.)
Với mạo từ không xác định un difetto
È un difetto che posso accettare.
(Đó là một khuyết điểm mà tôi có thể chấp nhận.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il difetto principale di quella macchina è il motore."

    "Lỗi chính của chiếc xe đó là động cơ."

  • "Lo psicologo mi ha aiutato a capire i miei difetti."

    "Nhà tâm lý học đã giúp tôi hiểu những khuyết điểm của mình."

  • "La mancanza di esperienza è un difetto superabile con il tempo."

    "Việc thiếu kinh nghiệm là một khuyết điểm có thể khắc phục được theo thời gian."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Ogni persona ha un difetto, ma è importante accettarsi."

    "Mỗi người đều có một khuyết điểm, nhưng điều quan trọng là chấp nhận bản thân."

  • "Il difetto principale di questa macchina è il consumo eccessivo di carburante."

    "Khuyết điểm chính của chiếc xe này là mức tiêu thụ nhiên liệu quá cao."

  • "I difetti di fabbricazione possono compromettere la sicurezza del prodotto."

    "Những lỗi sản xuất có thể ảnh hưởng đến sự an toàn của sản phẩm."