(Vị trí top_banner)
Hình minh họa quanto
B2
sostantivo B2 Vật lý

quanto

/ˈkwan.to/
lượng tử
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "quanto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In fisica, la più piccola quantità di energia che può essere emessa o assorbita da un atomo o da una molecola.

Ý nghĩa của "quanto" trong tiếng Việt

Một lượng rời rạc năng lượng tỉ lệ thuận với tần số của bức xạ mà nó đại diện.

Câu ví dụ tiếng Ý với "quanto"

  • "La teoria dei quanti ha rivoluzionato la fisica."

    "Lý thuyết lượng tử đã cách mạng hóa vật lý học."

  • "L'energia è emessa in quanti discreti."

    "Năng lượng được phát ra thành các lượng tử rời rạc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "quanto"

Đồng nghĩa

Cách dùng "quanto" & Ghi chú

Cách dùng "quanto" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'lượng tử' thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là vật lý. 'Quanto' trong tiếng Ý cũng tương tự, tuy nhiên cần chú ý đến giống (maschile) của từ.

Ngữ pháp & Chia từ "quanto" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il quanto
Non so il quanto della spesa.
(Tôi không biết tổng chi phí là bao nhiêu.)
Với mạo từ xác định i quanti
I quanti di ogni ingrediente sono importanti.
(Số lượng của mỗi thành phần đều quan trọng.)
Với mạo từ không xác định un quanto
C'è un quanto di mistero in questa storia.
(Có một lượng bí ẩn trong câu chuyện này.)