quanto
Định nghĩa & Giải nghĩa "quanto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In fisica, la più piccola quantità di energia che può essere emessa o assorbita da un atomo o da una molecola.
Ý nghĩa của "quanto" trong tiếng Việt
Một lượng rời rạc năng lượng tỉ lệ thuận với tần số của bức xạ mà nó đại diện.
Câu ví dụ tiếng Ý với "quanto"
-
"La teoria dei quanti ha rivoluzionato la fisica."
"Lý thuyết lượng tử đã cách mạng hóa vật lý học."
-
"L'energia è emessa in quanti discreti."
"Năng lượng được phát ra thành các lượng tử rời rạc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "quanto"
Đồng nghĩa
Cách dùng "quanto" & Ghi chú
Cách dùng "quanto" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'lượng tử' thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là vật lý. 'Quanto' trong tiếng Ý cũng tương tự, tuy nhiên cần chú ý đến giống (maschile) của từ.
Ngữ pháp & Chia từ "quanto" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il quanto |
Non so il quanto della spesa.
(Tôi không biết tổng chi phí là bao nhiêu.)
|
| Với mạo từ xác định | i quanti |
I quanti di ogni ingrediente sono importanti.
(Số lượng của mỗi thành phần đều quan trọng.)
|
| Với mạo từ không xác định | un quanto |
C'è un quanto di mistero in questa storia.
(Có một lượng bí ẩn trong câu chuyện này.)
|