(Vị trí top_banner)
Hình minh họa quindici
A1
numero A1 Toán học, Số học

quindici

/ˈkwiːndit͡ʃi/
mười lăm
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "quindici"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Numero cardinale che corrisponde a 14 + 1.

Ý nghĩa của "quindici" trong tiếng Việt

Một số đếm bằng 14 + 1.

Câu ví dụ tiếng Ý với "quindici"

  • "Ho compiuto quindici anni."

    "Tôi vừa tròn mười lăm tuổi."

  • "Ci vediamo tra quindici minuti."

    "Chúng ta gặp nhau sau mười lăm phút nữa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "quindici"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "quindici" & Ghi chú

Cách dùng "quindici" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'quindici' là số mười lăm. Cần chú ý cách phát âm của 'qu' và 'ci'.

Ngữ pháp & Chia từ "quindici" (Grammatica)