quinto
/ˈkwiːnto/
thứ năm
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "quinto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che occupa il posto numero cinque in una serie.
Ý nghĩa của "quinto" trong tiếng Việt
Thứ năm, đứng ở vị trí thứ năm trong một dãy hoặc thứ tự.
Câu ví dụ tiếng Ý với "quinto"
-
"Oggi è il quinto giorno del mese."
"Hôm nay là ngày thứ năm của tháng."
-
"Questo è il quinto tentativo."
"Đây là lần thử thứ năm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "quinto"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "quinto" & Ghi chú
Cách dùng "quinto" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'quinto' vừa là tính từ (thứ năm) vừa là danh từ (một phần năm). Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa. Tính từ 'quinto' thường đứng trước danh từ nó bổ nghĩa.